Câu hỏi: Do you have anything to share with others recently?
I recently read an interesting book and would love to discuss it with friends.
Gần đây tôi đã đọc một cuốn sách thú vị và rất muốn thảo luận về nó với bạn bè.
I found a new recipe that I think my family would enjoy.
Tôi đã tìm thấy một công thức mới mà tôi nghĩ gia đình tôi sẽ thích.
I discovered a new hobby and want to share my experience with others.
Tôi đã khám phá ra một sở thích mới và muốn chia sẻ kinh nghiệm của mình với người khác.
I have some exciting travel plans that I'd like to share with my colleagues.
Tôi có một số kế hoạch du lịch thú vị mà tôi muốn chia sẻ với các đồng nghiệp của mình.
I haven't come across anything particularly noteworthy recently.
Tôi chưa gặp điều gì đặc biệt đáng chú ý gần đây.
I've been quite busy with work and haven't had time to explore new things.
Tôi đã khá bận với công việc và chưa có thời gian để khám phá những điều mới.
I prefer to keep my personal experiences private at the moment.
Tôi thích giữ những trải nghiệm cá nhân của mình ở trạng thái riêng tư vào lúc này.
I haven't had any new experiences worth sharing lately.
Tôi chưa có trải nghiệm mới nào đáng để chia sẻ gần đây.
Câu hỏi: Do you have anything to share with others recently?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Spread the word: To share information with others.
Lan truyền thông tin: Để chia sẻ thông tin với người khác.
In the loop: Being informed or up-to-date with the latest information.
Trong vòng lặp: Được thông báo hoặc cập nhật với những thông tin mới nhất.
Pass the baton: To hand over responsibility or share a task with someone else.
Chuyển giao trách nhiệm: Để trao trách nhiệm hoặc chia sẻ một nhiệm vụ với người khác.