Câu hỏi: What kind of things are not suitable for sharing?
Items like toothbrushes, razors, and towels can spread germs and bacteria.
Các vật dụng như bàn chải đánh răng, dao cạo, và khăn tắm có thể lây lan vi trùng và vi khuẩn.
Sharing these can lead to infections or illnesses.
Chia sẻ những thứ này có thể dẫn đến nhiễm trùng hoặc bệnh tật.
It's important to maintain personal hygiene and health.
Việc duy trì vệ sinh cá nhân và sức khỏe là quan trọng.
Sharing sensitive information like passwords, bank details, or personal identification can lead to identity theft or fraud.
Chia sẻ thông tin nhạy cảm như mật khẩu, chi tiết ngân hàng hoặc nhận dạng cá nhân có thể dẫn đến trộm cắp danh tính hoặc gian lận.
It's crucial to protect personal data in today's digital age.
Việc bảo vệ dữ liệu cá nhân trong thời đại kỹ thuật số ngày nay là rất quan trọng.
Always be cautious about what you share online or with others.
Luôn cẩn thận về những gì bạn chia sẻ trực tuyến hoặc với người khác.
Some people are uncomfortable sharing clothes due to hygiene concerns.
Một số người cảm thấy không thoải mái khi chia sẻ quần áo do lo ngại về vệ sinh.
Clothes can carry odors or stains that are personal.
Quần áo có thể mang mùi hoặc vết bẩn cá nhân.
It's also a matter of personal style and fit.
Nó cũng là một vấn đề về phong cách cá nhân và sự phù hợp.
Some people have allergies or dietary restrictions.
Một số người bị dị ứng hoặc có hạn chế về chế độ ăn uống.
Sharing food or drinks can lead to health issues or discomfort.
Chia sẻ thức ăn hoặc đồ uống có thể dẫn đến các vấn đề về sức khỏe hoặc khó chịu.
It's polite to ask before offering or sharing food.
Lịch sự khi hỏi trước khi mời hoặc chia sẻ thức ăn.
Câu hỏi: What kind of things are not suitable for sharing?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Keep it under wraps: Keep something secret or private.
Giữ bí mật: Giữ điều gì đó bí mật hoặc riêng tư.
Cross the line: Go beyond what is acceptable or appropriate.
Vượt qua giới hạn: Đi quá những gì được chấp nhận hoặc thích hợp.
Skeletons in the closet: Secrets or hidden issues that someone wants to keep private.
Bí mật hoặc vấn đề giấu kín mà ai đó muốn giữ riêng tư.