Câu hỏi: Are you good at remembering numbers?
I have a good memory for numbers, which helps me in my job/studies.
Tôi có trí nhớ tốt về số, điều này giúp tôi trong công việc/học tập.
I can easily remember phone numbers, birthdays, and important dates.
Tôi có thể dễ dàng nhớ số điện thoại, ngày sinh nhật và những ngày quan trọng.
I use mnemonic devices to help me remember long numbers.
Tôi sử dụng thiết bị ghi nhớ để giúp tôi nhớ các số dài.
I often help friends and family remember important numbers.
Tôi thường giúp bạn bè và gia đình nhớ những con số quan trọng.
I find it difficult to remember numbers, so I rely on my phone or notes.
Tôi thấy khó nhớ số, vì vậy tôi dựa vào điện thoại hoặc ghi chú của mình.
I often forget phone numbers and have to look them up.
Tôi thường quên số điện thoại và phải tra cứu chúng.
I prefer to use apps and digital tools to store important numbers.
Tôi thích sử dụng ứng dụng và công cụ kỹ thuật số để lưu trữ các số quan trọng.
I focus more on remembering names and faces rather than numbers.
Tôi chú trọng hơn vào việc nhớ tên và mặt hơn là số.
I can remember short numbers easily, but long numbers are challenging.
Tôi có thể nhớ những số ngắn một cách dễ dàng, nhưng những số dài thì khó khăn.
I remember numbers that I use frequently, like my own phone number or PIN.
Tôi nhớ những số mà tôi sử dụng thường xuyên, như số điện thoại của tôi hoặc mã PIN.
I struggle with random numbers but can remember patterns or sequences.
Tôi gặp khó khăn với các số ngẫu nhiên nhưng có thể nhớ các mẫu hoặc chuỗi.
I use different strategies depending on the importance of the number.
Tôi sử dụng các chiến lược khác nhau tùy thuộc vào tầm quan trọng của con số.
Câu hỏi: Are you good at remembering numbers?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Have a mind like a steel trap: To be able to understand or remember things very quickly.
Có một tâm trí như cái bẫy thép: Để có thể hiểu hoặc nhớ những điều rất nhanh chóng.
Slip one's mind: To forget something.
Quên mất: Quên điều gì đó.
In one ear and out the other: To be heard but then immediately forgotten.
Vào tai này ra tai kia: Để được nghe nhưng ngay lập tức quên đi.