Câu hỏi: Which cities are crowded in your country?
Capital city with a high population density
Thành phố thủ đô có mật độ dân số cao
Major political, cultural, and educational center
Trung tâm chính trị, văn hóa và giáo dục lớn
Attracts people for job opportunities and better living standards
Thu hút mọi người tìm kiếm cơ hội việc làm và nâng cao mức sống.
Tourist attractions like the Great Wall and Forbidden City draw crowds
Các điểm du lịch như Vạn Lý Trường Thành và Tử Cấm Thành thu hút đám đông.
Heavy traffic and crowded public transport
Giao thông đông đúc và phương tiện công cộng chật chội
Financial hub with numerous multinational corporations
Trung tâm tài chính với nhiều tập đoàn đa quốc gia
Known for its modern skyline and bustling port
Nổi tiếng với đường chân trời hiện đại và cảng nhộn nhịp.
Offers diverse job opportunities and a high standard of living
Cung cấp nhiều cơ hội việc làm và mức sống cao.
Popular tourist destination with attractions like The Bund and Shanghai Tower
Điểm đến du lịch phổ biến với các điểm tham quan như Bến Thượng Hải và Tháp Thượng Hải
High population density leads to crowded streets and public spaces
Mật độ dân số cao dẫn đến đường phố và không gian công cộng đông đúc.
Major trade and commercial center in southern China
Trung tâm thương mại và giao dịch lớn ở miền nam Trung Quốc
Hosts the Canton Fair, attracting business people from around the world
Tổ chức hội chợ Canton, thu hút các doanh nhân từ khắp nơi trên thế giới
Offers a mix of traditional and modern lifestyle
Cung cấp sự kết hợp giữa lối sống truyền thống và hiện đại.
High population due to job opportunities in manufacturing and trade
Dân số cao do cơ hội việc làm trong ngành sản xuất và thương mại
Crowded markets and busy public transport systems
Chợ đông đúc và hệ thống giao thông công cộng bận rộn
Câu hỏi: Which cities are crowded in your country?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
to be packed like sardines: to be very crowded
chen chúc như cá mòi: rất đông đúc