Câu hỏi: Which cities are crowded in your country?

Phân tích

1.When answering this question, you can mention some of the most populous and densely populated cities in your country. Discuss the reasons why these cities are crowded, such as economic opportunities, better living standards, educational institutions, and cultural attractions. 2.You can also talk about the challenges these crowded cities face, such as traffic congestion, pollution, and housing shortages, as well as the measures taken to address these issues.

1.Khi trả lời câu hỏi này, bạn có thể đề cập đến một số thành phố đông dân và có mật độ dân số cao nhất ở đất nước của bạn. Thảo luận về các lý do tại sao những thành phố này lại đông đúc, chẳng hạn như cơ hội kinh tế, điều kiện sống tốt hơn, các cơ sở giáo dục và các điểm du lịch văn hóa. 2.Bạn cũng có thể nói về những thách thức mà những thành phố đông đúc này phải đối mặt, chẳng hạn như tắc nghẽn giao thông, ô nhiễm và thiếu hụt nhà ở, cũng như các biện pháp được thực hiện để giải quyết những vấn đề này.

Từ đồng nghĩa

Thử những từ đồng nghĩa này thay vì lặp lại câu hỏi:
  1. crowdeddensely populated
    đông dân cư
  2. citiesurban areas
    khu vực đô thị
Câu hỏi: Which cities are crowded in your country?

Ý tưởng 1

Beijing
Bắc Kinh
  1. Capital city with a high population density
    Thành phố thủ đô có mật độ dân số cao
  2. Major political, cultural, and educational center
    Trung tâm chính trị, văn hóa và giáo dục lớn
  3. Attracts people for job opportunities and better living standards
    Thu hút mọi người tìm kiếm cơ hội việc làm và nâng cao mức sống.
  4. Tourist attractions like the Great Wall and Forbidden City draw crowds
    Các điểm du lịch như Vạn Lý Trường Thành và Tử Cấm Thành thu hút đám đông.
  5. Heavy traffic and crowded public transport
    Giao thông đông đúc và phương tiện công cộng chật chội

Ý tưởng 2

Shanghai
Thượng Hải
  1. Financial hub with numerous multinational corporations
    Trung tâm tài chính với nhiều tập đoàn đa quốc gia
  2. Known for its modern skyline and bustling port
    Nổi tiếng với đường chân trời hiện đại và cảng nhộn nhịp.
  3. Offers diverse job opportunities and a high standard of living
    Cung cấp nhiều cơ hội việc làm và mức sống cao.
  4. Popular tourist destination with attractions like The Bund and Shanghai Tower
    Điểm đến du lịch phổ biến với các điểm tham quan như Bến Thượng Hải và Tháp Thượng Hải
  5. High population density leads to crowded streets and public spaces
    Mật độ dân số cao dẫn đến đường phố và không gian công cộng đông đúc.

Ý tưởng 3

Guangzhou
Quảng Châu
  1. Major trade and commercial center in southern China
    Trung tâm thương mại và giao dịch lớn ở miền nam Trung Quốc
  2. Hosts the Canton Fair, attracting business people from around the world
    Tổ chức hội chợ Canton, thu hút các doanh nhân từ khắp nơi trên thế giới
  3. Offers a mix of traditional and modern lifestyle
    Cung cấp sự kết hợp giữa lối sống truyền thống và hiện đại.
  4. High population due to job opportunities in manufacturing and trade
    Dân số cao do cơ hội việc làm trong ngành sản xuất và thương mại
  5. Crowded markets and busy public transport systems
    Chợ đông đúc và hệ thống giao thông công cộng bận rộn
Câu hỏi: Which cities are crowded in your country?

Từ vựng liên quan

  1. metropolis
    thành phố lớn
  2. urban
    đô thị
  3. population
    dân số
  4. density
    mật độ
  5. capital
    vốn
  6. suburbs
    ngoại ô
  7. infrastructure
    cơ sở hạ tầng
  8. public transport
    giao thông công cộng
  9. tourism
    du lịch
  10. residential areas
    khu vực dân cư
  11. skyscrapers
    tòa nhà chọc trời
  12. traffic congestion
    tắc nghẽn giao thông

Thành ngữ chính thống

Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
  1. to be packed like sardines: to be very crowded
    chen chúc như cá mòi: rất đông đúc
Câu trả lời băng 7