Câu hỏi: Have you seen an unforgettable view?

Phân tích

1.You can describe a specific unforgettable view you have seen, such as a natural landscape, cityscape, etc. 2.Explain why this view is unforgettable, such as its beauty, uniqueness, or the emotions it evoked in you.

1. Bạn có thể mô tả một cảnh quan đặc biệt không thể quên mà bạn đã nhìn thấy, chẳng hạn như cảnh thiên nhiên, cảnh thành phố, v.v. 2. Giải thích tại sao cảnh quan này không thể quên, chẳng hạn như vẻ đẹp, sự độc đáo hoặc những cảm xúc mà nó đã gợi lên trong bạn.

Từ đồng nghĩa

Thử những từ đồng nghĩa này thay vì lặp lại câu hỏi:
  1. unforgettablememorable; remarkable
    đáng nhớ; đáng chú ý
  2. viewsight; scene; scenery
    cảnh; cảnh vật; phong cảnh
Câu hỏi: Have you seen an unforgettable view?

Ý tưởng 1

Yes, Nature
Vâng, Nature
  1. I once visited a mountain range and the view from the top was breathtaking.
    Tôi đã từng đến thăm một dãy núi và cảnh từ trên đỉnh thật tuyệt đẹp.
  2. The sunset over the ocean during my vacation was unforgettable.
    Hoàng hôn trên đại dương trong kỳ nghỉ của tôi thật khó quên.
  3. The view of the Northern Lights was mesmerizing and magical.
    Cảnh tượng Cực quang thật quyến rũ và huyền diệu.
  4. The vastness of the Grand Canyon left a lasting impression on me.
    Sự rộng lớn của Grand Canyon để lại ấn tượng sâu sắc trong tôi.
  5. The cherry blossoms in full bloom were a sight to behold.
    Những bông hoa anh đào nở rộ là một cảnh tượng đáng để chiêm ngưỡng.

Ý tưởng 2

Yes, Cityscape
Vâng, Cityscape
  1. The city skyline at night with all the lights was stunning.
    Đường chân trời thành phố về đêm với tất cả những ánh đèn thật tuyệt đẹp.
  2. I remember the view from the top of a skyscraper; it was like seeing the world from above.
    Tôi nhớ cảnh từ đỉnh một tòa nhà chọc trời; nó giống như nhìn thế giới từ trên cao.
  3. The view from a famous landmark, like the Eiffel Tower, was unforgettable.
    Cảnh nhìn từ một điểm đến nổi tiếng, như tháp Eiffel, thật khó quên.
  4. The bustling city streets from a high vantage point were fascinating to watch.
    Những con phố thành phố nhộn nhịp từ một điểm nhìn cao thật hấp dẫn để quan sát.

Ý tưởng 3

No, Not Yet
Không, chưa.
  1. I haven't had the chance to travel much, so I haven't seen any unforgettable views yet.
    Tôi chưa có cơ hội đi nhiều nơi, nên tôi vẫn chưa thấy được cảnh đẹp nào để đời.
  2. I'm looking forward to seeing some amazing views in the future.
    Tôi mong được nhìn thấy một số cảnh đẹp tuyệt vời trong tương lai.
  3. I hope to visit some famous natural wonders or cityscapes someday.
    Tôi hy vọng sẽ thăm một số kỳ quan thiên nhiên nổi tiếng hoặc cảnh quan thành phố vào một ngày nào đó.
Câu hỏi: Have you seen an unforgettable view?

Từ vựng liên quan

  1. Breathtaking
    Hấp dẫn đến nghẹt thở
  2. Panoramic
    Toàn cảnh
  3. Majestic
    Hùng vĩ
  4. Scenic
    Phong cảnh
  5. Picturesque
    Đẹp như tranh vẽ
  6. Spectacular
    Tuyệt đẹp
  7. Vivid
    Sống động
  8. Memorable
    Đáng nhớ
  9. Landscape
    Phong cảnh
  10. Horizon
    Chân trời

Thành ngữ chính thống

Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
  1. Feast for the eyes: Something very beautiful or impressive to look at.
    Bữa tiệc cho mắt: Điều gì đó rất đẹp hoặc ấn tượng để nhìn.
  2. Take one's breath away: To astonish or amaze someone with beauty or grandeur.
    Làm ai đó nghẹt thở: Gây ngạc nhiên hoặc làm choáng ngợp ai đó bởi vẻ đẹp hoặc sự hùng vĩ.
  3. A sight for sore eyes: A welcome or pleasant sight.
    Một cảnh tượng dễ chịu: Một cảnh tượng chào đón hoặc dễ chịu.
Câu trả lời băng 7