Ví dụ băng 7

Câu hỏi: Are you still in touch with your primary school teacher?

Ý tưởng 1

Yes
Câu trả lời mẫu
Yes, I still keep in touch with my primary school teacher. I sometimes send them messages to let them know how I'm doing. We also exchange holiday greetings, which is nice.
Vâng, tôi vẫn giữ liên lạc với giáo viên tiểu học của mình. Thỉnh thoảng, tôi gửi tin nhắn cho họ để thông báo cho họ biết tôi đang làm tốt như thế nào. Chúng tôi cũng trao đổi lời chúc mừng lễ hội, điều đó thật tốt.
Yes, I occasionally send messages to my primary school teacher to update them on my life. We also exchange holiday greetings and well-wishes. Social media has made it much easier to stay connected, and I appreciate keeping in touch with someone who had such a significant influence on my early education.
Vâng, thỉnh thoảng tôi gửi tin nhắn cho giáo viên tiểu học của mình để cập nhật về cuộc sống của tôi. Chúng tôi cũng chúc nhau những lời chúc dịp lễ và sức khỏe. Mạng xã hội đã giúp việc giữ liên lạc trở nên dễ dàng hơn rất nhiều, và tôi rất trân trọng việc giữ liên lạc với người đã có ảnh hưởng lớn đến sự giáo dục ban đầu của tôi.
Phân tích ngữ pháp
1. Sử dụng trạng từ: "occasionally" được dùng để mô tả tần suất gửi tin nhắn, cho thấy sự hiểu biết tốt về trạng từ để chỉ thời gian. 2. Cấu trúc câu phức tạp: "Mạng xã hội đã làm cho việc kết nối dễ dàng hơn nhiều, và tôi trân trọng việc giữ liên lạc với ai đó đã có ảnh hưởng đáng kể đến nền tảng giáo dục sớm của tôi." Câu này kết hợp hai ý tưởng bằng cách sử dụng một liên từ và một mệnh đề quan hệ, chứng tỏ khả năng tạo ra các câu phức tạp.
Từ vựng
  • occasionally
    Thỉnh thoảng
  • update them on my life
    cập nhật cho họ về cuộc sống của tôi
  • exchange holiday greetings and well-wishes
    chúc mừng lễ và những lời chúc tốt đẹp
  • social media
    mạng xã hội
  • significant influence
    ảnh hưởng đáng kể

Ý tưởng 2

No
Không
Câu trả lời mẫu
No, I don't keep in touch with my primary school teacher. I moved to a different city, and it's been many years since then. I don't have their contact information anymore.
Không, tôi không giữ liên lạc với giáo viên tiểu học của mình. Tôi đã chuyển đến một thành phố khác, và đã nhiều năm trôi qua kể từ đó. Tôi không còn thông tin liên lạc của họ nữa.
No, I lost touch with my primary school teacher after moving to a different city. It's been many years, and I don't have their contact information anymore. Life has gotten busy, and I haven't thought about reaching out. Plus, I don't use social media much, which makes it harder to stay in touch.
Không, tôi đã mất liên lạc với giáo viên tiểu học của mình sau khi chuyển đến một thành phố khác. Đã nhiều năm trôi qua, và tôi không còn thông tin liên lạc của họ nữa. Cuộc sống đã bận rộn, và tôi chưa nghĩ đến việc liên lạc. Hơn nữa, tôi cũng không sử dụng mạng xã hội nhiều, điều này khiến việc giữ liên lạc trở nên khó khăn hơn.
Phân tích ngữ pháp
1. Thì quá khứ đơn: "Tôi đã mất liên lạc với giáo viên tiểu học của mình sau khi chuyển đến một thành phố khác." Việc sử dụng thì quá khứ đơn ở đây hiệu quả trong việc chỉ ra một hành động đã hoàn thành trong quá khứ. 2. Thì hiện tại hoàn thành: "Cuộc sống đã bận rộn, và tôi chưa nghĩ đến việc liên lạc." Thì hiện tại hoàn thành được sử dụng để mô tả những hành động có liên quan đến thời điểm hiện tại, cho thấy ảnh hưởng liên tục của các hành động trong quá khứ đến tình huống hiện tại.
Từ vựng
  • lost touch
    mất liên lạc
  • contact information
    thông tin liên hệ
  • reaching out
    vươn tới
  • stay in touch
    giữ liên lạc