Câu hỏi: Do people cross the road in the city where you live?

Phân tích

1.Answer based on your observation of pedestrian behavior in your city. 2.You can discuss the safety, infrastructure, and common practices related to crossing the road in your city.

1. Trả lời dựa trên quan sát của bạn về hành vi đi bộ ở thành phố của bạn. 2. Bạn có thể thảo luận về an toàn, hạ tầng và những thói quen phổ biến liên quan đến việc qua đường ở thành phố của bạn.

Từ đồng nghĩa

Thử những từ đồng nghĩa này thay vì lặp lại câu hỏi:
  1. crosstraverse; walk across
    đi qua; đi bộ qua
  2. roadstreet; avenue
    đường; đại lộ
  3. citytown; urban area
    thị trấn; khu vực đô thị
Câu hỏi: Do people cross the road in the city where you live?

Ý tưởng 1

Yes
  1. People cross the road frequently in my city.
    Mọi người thường xuyên qua đường ở thành phố của tôi.
  2. There are many pedestrian crossings and traffic lights to ensure safety.
    Có nhiều lối đi cho người đi bộ và đèn giao thông để đảm bảo an toàn.
  3. The city has a lot of foot traffic, especially during rush hours.
    Thành phố có nhiều người đi bộ qua lại, đặc biệt là vào giờ cao điểm.
  4. Pedestrian bridges and underpasses are common in busy areas.
    Cầu đi bộ và hầm chui rất phổ biến ở những khu vực đông đúc.
  5. Public transportation hubs are often near major crossings.
    Các trung tâm giao thông công cộng thường nằm gần các điểm giao cắt chính.

Ý tưởng 2

No
Không
  1. Some areas are not pedestrian-friendly, so people avoid crossing the road.
    Một số khu vực không thân thiện với người đi bộ, vì vậy mọi người tránh việc băng qua đường.
  2. Heavy traffic makes it dangerous to cross the road.
    Giao thông đông đúc khiến việc băng qua đường trở nên nguy hiểm.
  3. People prefer using vehicles or public transport to get around.
    Mọi người thích sử dụng phương tiện hoặc giao thông công cộng để di chuyển.
  4. In some neighborhoods, there are few pedestrian crossings.
    Trong một số khu phố, có rất ít lối đi cho người đi bộ.
  5. People might use alternative routes like pedestrian bridges or tunnels.
    Mọi người có thể sử dụng các tuyến đường thay thế như cầu đi bộ hoặc hầm.
Câu hỏi: Do people cross the road in the city where you live?

Từ vựng liên quan

  1. Pedestrian
    Người đi bộ
  2. Crosswalk
    Lối đi cho người đi bộ
  3. Intersection
    Ngã tư
  4. Traffic lights
    đèn giao thông
  5. Jaywalking
    Đi bộ qua đường sai cách
  6. Sidewalk
    Vỉa hè
  7. Urban area
    Khu vực đô thị
  8. Safety
    an toàn
  9. Regulations
    quy định
  10. Foot traffic
    lưu lượng đi lại

Thành ngữ chính thống

Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
  1. Take the plunge: To go ahead with something risky.
    Hãy nhảy vào: Tiến hành một điều gì đó mạo hiểm.
  2. By the book: Following rules or regulations strictly.
    Theo sách: Tuân thủ các quy tắc hoặc quy định một cách nghiêm ngặt.
  3. In the nick of time: Just in time; at the last possible moment.
    Vừa kịp lúc: Vừa kịp thời; vào khoảnh khắc cuối cùng có thể.
Câu trả lời băng 7