Câu hỏi: Do people cross the road in the city where you live?
People cross the road frequently in my city.
Mọi người thường xuyên qua đường ở thành phố của tôi.
There are many pedestrian crossings and traffic lights to ensure safety.
Có nhiều lối đi cho người đi bộ và đèn giao thông để đảm bảo an toàn.
The city has a lot of foot traffic, especially during rush hours.
Thành phố có nhiều người đi bộ qua lại, đặc biệt là vào giờ cao điểm.
Pedestrian bridges and underpasses are common in busy areas.
Cầu đi bộ và hầm chui rất phổ biến ở những khu vực đông đúc.
Public transportation hubs are often near major crossings.
Các trung tâm giao thông công cộng thường nằm gần các điểm giao cắt chính.
Some areas are not pedestrian-friendly, so people avoid crossing the road.
Một số khu vực không thân thiện với người đi bộ, vì vậy mọi người tránh việc băng qua đường.
Heavy traffic makes it dangerous to cross the road.
Giao thông đông đúc khiến việc băng qua đường trở nên nguy hiểm.
People prefer using vehicles or public transport to get around.
Mọi người thích sử dụng phương tiện hoặc giao thông công cộng để di chuyển.
In some neighborhoods, there are few pedestrian crossings.
Trong một số khu phố, có rất ít lối đi cho người đi bộ.
People might use alternative routes like pedestrian bridges or tunnels.
Mọi người có thể sử dụng các tuyến đường thay thế như cầu đi bộ hoặc hầm.
Câu hỏi: Do people cross the road in the city where you live?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Take the plunge: To go ahead with something risky.
Hãy nhảy vào: Tiến hành một điều gì đó mạo hiểm.
By the book: Following rules or regulations strictly.
Theo sách: Tuân thủ các quy tắc hoặc quy định một cách nghiêm ngặt.
In the nick of time: Just in time; at the last possible moment.
Vừa kịp lúc: Vừa kịp thời; vào khoảnh khắc cuối cùng có thể.