Câu hỏi: Have you collected coins when you were a kid?
I had a small collection of coins from different countries.
Tôi có một bộ sưu tập tiền xu nhỏ từ các quốc gia khác nhau.
My grandparents used to give me old coins as gifts.
Ông bà tôi thường tặng tôi những đồng xu cũ làm quà.
I found it fascinating to learn about the history and culture behind each coin.
Tôi thấy thật hấp dẫn khi tìm hiểu về lịch sử và văn hóa đứng sau mỗi đồng tiền.
It was a popular hobby among my friends, and we used to trade coins.
Đó là một sở thích phổ biến trong số bạn bè tôi, và chúng tôi thường trao đổi tiền xu.
I still have my collection as a cherished memory from my childhood.
Tôi vẫn giữ bộ sưu tập của mình như một kỷ niệm quý giá từ thời thơ ấu.
I was more interested in collecting stamps or other items.
Tôi quan tâm hơn đến việc sưu tầm tem hoặc các đồ vật khác.
I didn't have access to many different coins as a child.
Khi còn nhỏ, tôi không có nhiều loại tiền khác nhau.
I preferred spending my pocket money on toys and sweets.
Tôi thích tiêu tiền tiêu vặt của mình vào đồ chơi và kẹo.
Coin collecting seemed too complicated for me at that age.
Sưu tập tiền xu có vẻ quá phức tạp đối với tôi ở độ tuổi đó.
I didn't know anyone who collected coins, so I wasn't influenced to start.
Tôi không biết ai sưu tầm tiền xu, vì vậy tôi không bị ảnh hưởng để bắt đầu.
Câu hỏi: Have you collected coins when you were a kid?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Worth its weight in gold: Extremely valuable.
Xứng đáng với trọng lượng của nó bằng vàng: Cực kỳ quý giá.
A trip down memory lane: Recalling pleasant memories.
Một chuyến dạo qua ký ức: Nhớ lại những kỷ niệm dễ chịu.
Old habits die hard: It's difficult to stop doing things that one has been doing for a long time.
Thói quen cũ khó bỏ: Thật khó để ngừng làm những điều mà người ta đã làm trong một thời gian dài.