Câu hỏi: Who do you usually relax with?
I spend most of my free time with my family
Tôi dành phần lớn thời gian rảnh của mình cùng gia đình.
We often watch movies or go for walks together
Chúng tôi thường xem phim hoặc đi dạo cùng nhau.
Family gatherings are a great way to unwind
Các buổi họp mặt gia đình là cách tuyệt vời để thư giãn.
We share meals and talk about our day
Chúng tôi chia sẻ bữa ăn và nói về ngày của mình
Family support helps me relax
Hỗ trợ từ gia đình giúp tôi thư giãn
I usually hang out with my friends to relax
Tôi thường đi chơi với bạn bè để thư giãn.
We go to cafes, watch movies, or play sports
Chúng tôi đi đến quán cà phê, xem phim hoặc chơi thể thao.
Friends are great for unwinding and having fun
Bạn bè rất tuyệt để thư giãn và vui vẻ.
We often plan weekend getaways together
Chúng tôi thường lên kế hoạch cho những chuyến đi ngắn vào cuối tuần cùng nhau.
Friends help me forget about stress
Bạn bè giúp tôi quên đi căng thẳng.
I prefer to relax by myself
Tôi thích thư giãn một mình.
I enjoy reading books or watching TV alone
Tôi thích đọc sách hoặc xem TV một mình.
Solitude helps me recharge
Sự cô đơn giúp tôi nạp lại năng lượng.
I like to meditate or do yoga alone
Tôi thích thiền định hoặc tập yoga một mình.
Personal hobbies like painting or gardening are relaxing
Sở thích cá nhân như vẽ tranh hoặc làm vườn rất thư giãn
I relax with my pet, usually my dog/cat
Tôi thư giãn với thú cưng của mình, thường là chó/mèo.
Playing with my pet is very calming
Chơi với thú cưng của tôi rất thư giãn.
Pets provide unconditional love and companionship
Thú cưng mang lại tình yêu vô điều kiện và sự bạn bè.
Walking my dog helps me clear my mind
Dắt chó đi dạo giúp tôi giải tỏa tâm trí.
Pets are great stress relievers
Thú cưng là những liều thuốc giảm căng thẳng tuyệt vời
Câu hỏi: Who do you usually relax with?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Kick back: To relax and take it easy.
Thư giãn: Để nghỉ ngơi và tận hưởng không khí thoải mái.
Let one's hair down: To relax and enjoy oneself.
Thả lỏng bản thân: Để thư giãn và tận hưởng cuộc sống.
In good company: Being with people whose company one enjoys.
Trong công ty tốt: Ở bên những người mà mình thích được ở cùng.