Câu hỏi: Where do you go to relax recently?
I enjoy the fresh air and natural surroundings
Tôi thích không khí trong lành và thiên nhiên xung quanh.
Parks are peaceful and help me unwind
Công viên yên tĩnh và giúp tôi thư giãn.
I often go for a walk or jog there
Tôi thường đi dạo hoặc chạy bộ ở đó.
There are beautiful gardens and lakes
Có những khu vườn và hồ đẹp.
I like to have picnics with friends or family
Tôi thích có buổi dã ngoại với bạn bè hoặc gia đình.
I find the ambiance of cafes very relaxing
Tôi thấy không gian của các quán cafe rất thư giãn.
I like to read a book or listen to music while sipping coffee
Tôi thích đọc sách hoặc nghe nhạc trong khi nhâm nhi cà phê.
Cafes are great for people-watching
Cà phê thì tuyệt vời để ngắm người qua lại.
I often meet friends there for a casual chat
Tôi thường gặp bạn bè ở đó để trò chuyện thoải mái.
Many cafes have comfortable seating and free Wi-Fi
Nhiều quán cà phê có chỗ ngồi thoải mái và Wi-Fi miễn phí.
I feel most relaxed in my own space
Tôi cảm thấy thoải mái nhất trong không gian của riêng mình.
I enjoy watching movies or reading books at home
Tôi thích xem phim hoặc đọc sách ở nhà.
I can do yoga or meditate without any disturbances
Tôi có thể tập yoga hoặc thiền mà không bị quấy rầy.
Home is where I can truly be myself
Nhà là nơi tôi có thể thật sự là chính mình.
I like to cook and try new recipes to relax
Tôi thích nấu ăn và thử các công thức mới để thư giãn.
I love the sound of the waves and the feel of the sand
Tôi thích âm thanh của làn sóng và cảm giác của cát.
The beach is a perfect place to unwind and enjoy nature
Bãi biển là một nơi tuyệt vời để thư giãn và tận hưởng thiên nhiên.
I often go swimming or sunbathing
Tôi thường đi bơi hoặc tắm nắng.
I enjoy beach sports like volleyball
Tôi thích các môn thể thao bãi biển như bóng chuyền.
Watching the sunset at the beach is very calming
Ngắm hoàng hôn bên bãi biển rất thư giãn.
Câu hỏi: Where do you go to relax recently?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Take a breather: To take a short break to rest or relax.
Hãy nghỉ ngơi: Để có một khoảng thời gian ngắn nghỉ ngơi hoặc thư giãn.
Recharge one's batteries: To rest and regain energy.
Nạp lại năng lượng: Nghỉ ngơi và lấy lại sức lực.
A change of scenery: A new environment that makes you feel refreshed.
Một sự thay đổi về phong cảnh: Một môi trường mới giúp bạn cảm thấy tươi mới.