Câu hỏi: What kinds of interesting things have you done with science?
Did fun chemistry experiments in school, like making volcanoes or mixing colorful liquids.
Đã làm các thí nghiệm hóa học vui nhộn ở trường, như làm núi lửa hoặc pha trộn các chất lỏng nhiều màu sắc.
Built simple circuits in physics class.
Lắp ráp các mạch đơn giản trong lớp vật lý.
Grew plants for a biology project.
Trồng cây cho một dự án sinh học.
Ý tưởng 2
Science Fairs or Competitions
Hội chợ Khoa học hoặc Cuộc thi
Participated in a science fair and made a model of the solar system.
Tham gia một hội chợ khoa học và làm một mô hình hệ mặt trời.
Worked with classmates to build a robot for a competition.
Làm việc với bạn cùng lớp để xây dựng một con robot cho cuộc thi.
Presented a project about renewable energy.
Trình bày một dự án về năng lượng tái tạo.
Tried to cook using scientific methods, like baking bread or making yogurt.
Thử nấu ăn bằng các phương pháp khoa học, như nướng bánh mì hoặc làm sữa chua.
Used science to fix things at home, like repairing electronics.
Sử dụng khoa học để sửa chữa đồ dùng trong nhà, như sửa thiết bị điện tử.
Watched science documentaries or YouTube videos to learn new things.
Đã xem các bộ phim tài liệu khoa học hoặc video trên YouTube để học những điều mới.
Went stargazing and learned about constellations.
Đi ngắm sao và tìm hiểu về các chòm sao.
Visited a science museum or planetarium.
Đã tham quan một bảo tàng khoa học hoặc nhà hát sao.
Collected rocks or insects and tried to identify them.
Thu thập đá hoặc côn trùng và cố gắng nhận dạng chúng.
Câu hỏi: What kinds of interesting things have you done with science?
Làm việc trong phòng thí nghiệm
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Push the envelope: To go beyond the usual limits; to innovate.
Đẩy giới hạn: Vượt qua những giới hạn thông thường; đổi mới.
A lightbulb moment: A sudden realization or idea.
Một khoảnh khắc sáng tỏ: Một sự nhận ra hoặc ý tưởng đột ngột.
Break new ground: To do something innovative or pioneering.
Mở đường mới: Làm điều gì đó sáng tạo hoặc tiên phong.