Câu hỏi: When did you start to learn about science?

Phân tích

You can answer by mentioning the age or stage of life when you first started learning about science, such as in primary school or at home. You can also mention what sparked your interest in science, like a favorite subject or a particular experience.

Bạn có thể trả lời bằng cách đề cập đến độ tuổi hoặc giai đoạn cuộc đời khi bạn bắt đầu tìm hiểu về khoa học, ví dụ như ở trường tiểu học hoặc tại nhà. Bạn cũng có thể đề cập đến điều đã khơi dậy sự quan tâm của bạn đối với khoa học, chẳng hạn như một môn học yêu thích hoặc một trải nghiệm đặc biệt.

Từ đồng nghĩa

Thử những từ đồng nghĩa này thay vì lặp lại câu hỏi:
  1. startbegin; get into; first become interested in
    bắt đầu; tham gia; đầu tiên trở nên quan tâm đến
  2. learn aboutstudy; get to know; explore
    học; làm quen; khám phá
Câu hỏi: When did you start to learn about science?

Ý tưởng 1

In Primary School
Tiểu học
  1. Science was a subject from the first or second grade.
    Khoa học là một môn học từ lớp một hoặc lớp hai.
  2. We did simple experiments, like growing beans or mixing vinegar and baking soda.
    Chúng tôi đã làm những thí nghiệm đơn giản, như trồng đậu hoặc pha giấm và baking soda.
  3. I remember being curious about how things worked, like why the sky is blue.
    Tôi nhớ mình từng tò mò về cách mọi thứ hoạt động, như tại sao bầu trời lại màu xanh.

Ý tưởng 2

At Home, Before School
Ở Nhà, Trước Khi Đến Trường
  1. My parents used to explain things like why it rains or how plants grow.
    Cha mẹ tôi thường giải thích những điều như tại sao trời mưa hoặc cây cối phát triển như thế nào.
  2. I watched science cartoons or documentaries as a child.
    Tôi đã xem phim hoạt hình khoa học hoặc phim tài liệu khi còn nhỏ.
  3. I was always asking questions about the world around me.
    Tôi luôn luôn đặt câu hỏi về thế giới xung quanh mình.

Ý tưởng 3

In Secondary School
Ở Trung Học Cơ Sở
  1. I only became interested in science when I had a great teacher in middle school.
    Tôi chỉ bắt đầu quan tâm đến khoa học khi có một giáo viên tuyệt vời ở trường trung học cơ sở.
  2. We started doing more interesting experiments, like dissecting plants or learning about electricity.
    Chúng tôi bắt đầu làm nhiều thí nghiệm thú vị hơn, như mổ xẻ thực vật hoặc tìm hiểu về điện.
  3. Science became more serious and detailed at that stage.
    Khoa học trở nên nghiêm túc và chi tiết hơn ở giai đoạn đó.
Câu hỏi: When did you start to learn about science?

Từ vựng liên quan

  1. Curiosity
    Tò mò
  2. Experiments
    Thí nghiệm
  3. Discoveries
    Phát hiện
  4. Primary school
    Trường tiểu học
  5. Textbooks
    Sách giáo khoa
  6. Laboratory
    Phòng thí nghiệm
  7. Observation
    Quan sát
  8. Theory
    Lý thuyết
  9. Hands-on
    Thực hành
  10. Inquisitive
    Tò mò

Thành ngữ chính thống

Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
  1. Learn the ropes: To learn how to do a particular job or activity.
    Học nghề: Học cách làm một công việc hoặc hoạt động cụ thể.
  2. A whole new world: A completely new and exciting experience.
    Một thế giới hoàn toàn mới: Một trải nghiệm hoàn toàn mới và đầy thú vị.
Câu trả lời băng 7