Câu hỏi: Do you like science?

Phân tích

You can answer honestly whether you like science or not. You might mention which branch of science you find interesting (like biology, physics, or chemistry) and explain why. You can also talk about your experiences with science at school or in daily life.

Bạn có thể trả lời một cách trung thực liệu bạn có thích khoa học hay không. Bạn có thể đề cập đến nhánh khoa học mà bạn thấy thú vị (như sinh học, vật lý, hoặc hóa học) và giải thích lý do tại sao. Bạn cũng có thể nói về những trải nghiệm của mình với khoa học ở trường hoặc trong cuộc sống hàng ngày.

Từ đồng nghĩa

Thử những từ đồng nghĩa này thay vì lặp lại câu hỏi:
  1. likeenjoy; be interested in; have a passion for
    thưởng thức; quan tâm đến; có niềm đam mê với
  2. sciencescientific subjects; scientific field; natural sciences
    các môn khoa học; lĩnh vực khoa học; khoa học tự nhiên
Câu hỏi: Do you like science?

Ý tưởng 1

Yes
Vâng
  1. I've always been curious about how things work, and science explains that.
    Tôi luôn tò mò về cách mọi thứ hoạt động, và khoa học giải thích điều đó.
  2. Science is important for solving real-life problems, like health and technology.
    Khoa học quan trọng để giải quyết các vấn đề thực tiễn, như sức khỏe và công nghệ.
  3. I enjoyed science classes at school, especially experiments.
    Tôi thích các tiết học khoa học ở trường, đặc biệt là các thí nghiệm.
  4. I like watching science documentaries and YouTube channels.
    Tôi thích xem phim tài liệu khoa học và các kênh YouTube.
  5. Science helps us understand the world better.
    Khoa học giúp chúng ta hiểu thế giới tốt hơn.

Ý tưởng 2

No
Không
  1. I found science subjects difficult and confusing at school.
    Tôi thấy các môn khoa học khó và rối rắm ở trường.
  2. I'm more interested in creative subjects like art or literature.
    Tôi quan tâm hơn đến các môn sáng tạo như nghệ thuật hoặc văn học.
  3. Science can be a bit too technical for me.
    Khoa học có thể hơi quá kỹ thuật đối với tôi.
  4. I don't really follow scientific news or discoveries.
    Tôi không thực sự theo dõi tin tức hoặc khám phá khoa học.

Ý tưởng 3

A Little Bit
Một chút
  1. I'm interested in some areas, like space or biology, but not all science topics.
    Tôi quan tâm đến một số lĩnh vực, như không gian hoặc sinh học, nhưng không phải tất cả các chủ đề khoa học.
  2. I like learning about science in a fun way, but not studying it seriously.
    Tôi thích học về khoa học một cách vui vẻ, nhưng không học nó một cách nghiêm túc.
  3. I appreciate what science does, but it's not my main interest.
    Tôi đánh giá cao những gì khoa học làm, nhưng đó không phải là sở thích chính của tôi.
Câu hỏi: Do you like science?

Từ vựng liên quan

  1. Curious
    Tò mò
  2. Experiments
    Thí nghiệm
  3. Discoveries
    Phát hiện
  4. Innovative
    Sáng tạo
  5. Logical
    Logic
  6. Evidence
    Bằng chứng
  7. Research
    Nghiên cứu
  8. Breakthroughs
    Đột phá
  9. Fascinating
    Hấp dẫn
  10. Understanding
    Hiểu biết
  11. Technology
    Công nghệ
  12. Nature
    Thiên nhiên

Thành ngữ chính thống

Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
  1. It's not rocket science: It's not very complicated or difficult to understand.
    Nó không phải khoa học tên lửa: Nó không quá phức tạp hay khó hiểu.
  2. Push the envelope: Go beyond the limits of what is currently done or known.
    Vượt qua giới hạn: Đi xa hơn những gì hiện đang được thực hiện hoặc biết đến.
Câu trả lời băng 7