Câu hỏi: Is there a science subject you’d like to learn more about?
Fascinated by the universe and stars
Say mê vũ trụ và các vì sao
Interested in learning about black holes and galaxies
Quan tâm đến việc tìm hiểu về hố đen và thiên hà.
Would love to use a telescope to observe celestial bodies
Sẽ rất thích sử dụng một chiếc kính viễn vọng để quan sát các thiên thể.
Astronomy documentaries are captivating
Các bộ phim tài liệu về thiên văn học thật hấp dẫn.
Space exploration is a hot topic nowadays
Khám phá không gian là một chủ đề nóng hiện nay.
Ý tưởng 2
Yes, Environmental Science
Concerned about climate change and global warming
Lo ngại về biến đổi khí hậu và nóng lên toàn cầu
Want to learn how to live more sustainably
Muốn học cách sống bền vững hơn
Interested in renewable energy sources
Quan tâm đến các nguồn năng lượng tái tạo
Environmental issues are frequently in the news
Các vấn đề môi trường thường xuyên xuất hiện trên các phương tiện truyền thông.
Would like to contribute to conservation efforts
Muốn đóng góp cho nỗ lực bảo tồn.
Curious about how the human mind works
Tò mò về cách hoạt động của tâm trí con người
Interested in understanding human behavior and emotions
Quan tâm đến việc hiểu hành vi và cảm xúc của con người.
Would like to learn about mental health and therapy
Muốn tìm hiểu về sức khỏe tâm thần và liệu pháp.
Psychology can be applied in everyday life
Tâm lý học có thể được áp dụng trong cuộc sống hàng ngày
Popular in self-help books and media
Phổ biến trong sách và phương tiện tự giúp đỡ.
Not particularly interested in science subjects
Không đặc biệt quan tâm đến các môn khoa học
Prefer subjects like literature or history
Thích những môn học như văn học hoặc lịch sử
Find science too complex and challenging
Tìm khoa học quá phức tạp và thách thức
Had a bad experience with science classes in school
Đã có một trải nghiệm tồi tệ với các lớp khoa học ở trường.
Focus on other hobbies and interests
Tập trung vào những sở thích và mối quan tâm khác
Câu hỏi: Is there a science subject you’d like to learn more about?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Rocket science: Something very complicated or difficult to understand.
Khoa học tên lửa: Một thứ rất phức tạp hoặc khó hiểu.
Break new ground: To make a significant discovery or development.
Mở ra lối đi mới: Để tạo ra một phát hiện hoặc phát triển quan trọng.
A lightbulb moment: A moment of sudden realization or insight.
Một khoảnh khắc sáng tỏ: Một khoảnh khắc của sự nhận ra hoặc cái nhìn bất ngờ.