Chủ đề: Describe a popular/well-known person in your country

Phân tích

1.When describing a well-known person, you should clearly state who this person is, including their name, profession, and any notable achievements. 2.Explain why this person is popular, which could be due to their contributions to society, their talent, or their influence in a particular field. 3.Share your personal feelings or opinions about this person, such as admiration, inspiration, or any personal connection you might feel.

1. Khi mô tả về một người nổi tiếng, bạn nên rõ ràng nêu người đó là ai, bao gồm tên, nghề nghiệp và những thành tựu nổi bật của họ. 2. Giải thích lý do tại sao người này lại nổi tiếng, điều đó có thể do những đóng góp của họ cho xã hội, tài năng của họ, hoặc ảnh hưởng của họ trong một lĩnh vực cụ thể. 3. Chia sẻ cảm xúc hoặc ý kiến cá nhân của bạn về người này, chẳng hạn như sự ngưỡng mộ, cảm hứng, hoặc bất kỳ kết nối cá nhân nào mà bạn có thể cảm nhận.

Chủ đề tham khảo

  1. a famous actor or actress
  2. a well-known politician
  3. a popular musician or singer
  4. a successful entrepreneur
  5. a renowned author or writer
Chủ đề: Describe a popular/well-known person in your country

Câu hỏi 1

Who this person is
Người này là ai
  1. a famous actor
    một diễn viên nổi tiếng
  2. a renowned scientist
    một nhà khoa học nổi tiếng
  3. a popular singer
    một ca sĩ nổi tiếng
  4. a successful entrepreneur
    một doanh nhân thành công
  5. a well-known politician
    một chính trị gia nổi tiếng

Câu hỏi 2

What he/she has done
Những gì anh ấy/cô ấy đã làm
  1. starred in blockbuster movies
    diễn trong các bộ phim ăn khách
  2. made significant scientific discoveries
    đã có những khám phá khoa học quan trọng
  3. released chart-topping albums
    phát hành các album đứng đầu bảng xếp hạng
  4. founded a successful company
    đã thành lập một công ty thành công
  5. implemented impactful policies
    thiết lập các chính sách có tác động lớn

Câu hỏi 3

Why he/she is popular
Tại sao anh ấy/cô ấy lại nổi tiếng
  1. has a charismatic personality
    có một tính cách cuốn hút
  2. contributed to national pride
    đóng góp vào niềm tự hào dân tộc
  3. inspired many with their story
    đã truyền cảm hứng cho nhiều người với câu chuyện của họ
  4. is often in the media spotlight
    thường nằm trong sự chú ý của truyền thông
  5. has a large following on social media
    có một lượng lớn người theo dõi trên mạng xã hội

Câu hỏi 4

And explain how you feel about this person
Và giải thích cảm giác của bạn về người này
  1. I admire their dedication and talent
    Tôi ngưỡng mộ sự cống hiến và tài năng của họ.
  2. I am inspired by their achievements
    Tôi được truyền cảm hứng từ những thành tựu của họ.
  3. I appreciate their contributions to society
    Tôi đánh giá cao những đóng góp của họ cho xã hội
  4. I feel proud to have them represent our country
    Tôi cảm thấy tự hào khi có họ đại diện cho đất nước của chúng ta.
  5. I am motivated by their success story
    Tôi bị thúc đẩy bởi câu chuyện thành công của họ.
Chủ đề: Describe a popular/well-known person in your country

Bắt đầu

  1. I'm going to talk about a famous actor in my country
    Tôi sẽ nói về một diễn viên nổi tiếng ở đất nước tôi.
  2. I want to describe a well-known politician who has made a significant impact
    Tôi muốn mô tả một chính trị gia nổi tiếng đã tạo ra ảnh hưởng đáng kể.
  3. I'm going to discuss a renowned athlete who has achieved great success
    Tôi sẽ thảo luận về một vận động viên nổi tiếng đã đạt được nhiều thành công lớn.
  4. There's a popular musician who everyone seems to know
    Có một nhạc sĩ nổi tiếng mà ai cũng dường như biết đến.
  5. I'm going to talk about a famous author whose books are widely read
    Tôi sẽ nói về một tác giả nổi tiếng có sách được đọc rộng rãi.

Kết thúc

  1. I really admire what they have achieved
    Tôi thật sự ngưỡng mộ những gì họ đã đạt được.
  2. Their story is truly inspiring to me
    Câu chuyện của họ thực sự truyền cảm hứng cho tôi.
  3. I hope to meet them one day
    Tôi hy vọng sẽ gặp họ một ngày nào đó.
  4. They have set a great example for others
    Họ đã tạo ra một tấm gương lớn cho người khác.
  5. I think they have made a positive impact on society
    Tôi nghĩ họ đã có tác động tích cực đến xã hội.
Câu trả lời băng 7