Chủ đề: Describe an occasion when you forgot something important
last month during a business trip
tháng trước trong một chuyến công tác
vào sinh nhật của tôi năm ngoái
a few weeks ago at a family gathering
một vài tuần trước tại một cuộc họp gia đình
during the final exams in college
trong kỳ thi cuối cùng ở trường đại học
last weekend when I went shopping
cuối tuần qua khi tôi đi mua sắm
my best friend's birthday
sinh nhật của người bạn tốt nhất của tôi
to bring my presentation materials
mang tài liệu thuyết trình của tôi
to submit an important assignment
nộp một bài tập quan trọng
I was in a rush and distracted
Tôi đang vội và bị phân tâm.
I had too many things on my mind
Tôi có quá nhiều điều trong đầu.
Tôi đã không đặt lời nhắc.
I was overwhelmed with work
Tôi bị ngợp với công việc
I was feeling stressed and anxious
Tôi cảm thấy căng thẳng và lo lắng.
Câu hỏi 4
And how you felt about it
Và bạn cảm thấy như thế nào về điều đó
I felt embarrassed and apologetic
Tôi cảm thấy xấu hổ và xin lỗi.
I was frustrated with myself
Tôi cảm thấy thất vọng về bản thân.
I felt guilty for letting someone down
Tôi cảm thấy có lỗi vì đã làm ai đó thất vọng.
I was anxious about the consequences
Tôi đã lo lắng về những hậu quả.
I promised myself to be more organized in the future
Tôi hứa với bản thân mình sẽ tổ chức tốt hơn trong tương lai.
Chủ đề: Describe an occasion when you forgot something important
I'm going to talk about a time when I forgot my best friend's birthday
Tôi sẽ nói về một lần tôi quên sinh nhật của người bạn thân nhất của mình.
I want to describe an occasion when I forgot to submit an important assignment
Tôi muốn mô tả một dịp khi tôi quên nộp một bài tập quan trọng.
I once forgot to attend a crucial meeting at work
Tôi đã từng quên tham dự một cuộc họp quan trọng ở nơi làm việc.
I remember the time I forgot my passport before a trip
Tôi nhớ thời gian tôi quên hộ chiếu trước một chuyến đi.
There was an instance when I forgot my wallet at home
Có một lần tôi quên ví ở nhà.
It taught me to be more organized in the future
Nó đã dạy tôi cách có tổ chức hơn trong tương lai.
I felt really guilty and promised myself it wouldn't happen again
Tôi cảm thấy rất có lỗi và hứa với bản thân rằng điều đó sẽ không xảy ra nữa.
I learned the importance of setting reminders
Tôi đã học được tầm quan trọng của việc đặt nhắc nhở.
It was a lesson in being more attentive
Đó là một bài học về việc chú ý hơn.
I realized I need to manage my time better
Tôi nhận ra tôi cần quản lý thời gian của mình tốt hơn.