Chủ đề: Describe a person who gave you suggestions
giáo viên trung học của tôi
người hướng dẫn của tôi tại nơi làm việc
Câu hỏi 2
How often he/she gives you suggestions
Anh ấy/cô ấy thường xuyên đưa ra gợi ý cho bạn bao nhiêu lần.
mỗi khi tôi cần lời khuyên
once a week during our meetings
một lần một tuần trong các cuộc họp của chúng tôi
mỗi lần chúng ta nói chuyện
only on special occasions
chỉ vào những dịp đặc biệt
Câu hỏi 3
What was the suggestion about
improving my study habits
cải thiện thói quen học tập của tôi
handling a difficult situation
xử lý một tình huống khó khăn
quản lý tài chính của tôi
dealing with a personal issue
giải quyết một vấn đề cá nhân
Câu hỏi 4
And explain how you feel about him/her
Và giải thích bạn cảm thấy như thế nào về anh/chị ấy
I am grateful for his/her wisdom
Tôi biết ơn vì sự khôn ngoan của anh ấy/cô ấy.
I trust his/her judgment completely
Tôi hoàn toàn tin tưởng vào phán đoán của anh ấy/cô ấy.
I appreciate his/her honesty
Tôi đánh giá cao sự trung thực của anh ấy/cô ấy.
I feel lucky to have someone so supportive
Tôi cảm thấy may mắn khi có ai đó ủng hộ mình.
I admire his/her experience and knowledge
Tôi ngưỡng mộ kinh nghiệm và kiến thức của anh ấy/cô ấy.
Chủ đề: Describe a person who gave you suggestions
I'm going to talk about my mentor from university
Tôi sẽ nói về người hướng dẫn của tôi từ đại học.
I want to describe my older sister who always gives me advice
Tôi muốn miêu tả về chị gái tôi, người luôn cho tôi lời khuyên.
There's a colleague at work who often shares his insights with me
Có một đồng nghiệp ở công ty thường chia sẻ những hiểu biết của anh ấy với tôi.
My best friend is someone who frequently offers me suggestions
Bạn thân nhất của tôi là người thường xuyên đưa ra cho tôi những gợi ý.
I want to talk about my father who has been a guiding figure in my life
Tôi muốn nói về cha tôi, người đã là một hình mẫu hướng dẫn trong cuộc đời tôi.
I'm really grateful for the guidance I've received
Tôi thật sự biết ơn về sự hướng dẫn mà tôi đã nhận được.
His/her advice has been invaluable to me
Lời khuyên của anh ấy/cô ấy thật sự rất quý giá đối với tôi.
I feel fortunate to have someone like him/her in my life
Tôi cảm thấy may mắn khi có một người như anh/cô ấy trong cuộc đời mình.
I always appreciate the wisdom he/she shares
Tôi luôn trân trọng sự khôn ngoan mà người ấy chia sẻ.
His/her suggestions have made a significant impact on my decisions
Đề xuất của anh ấy/cô ấy đã có ảnh hưởng đáng kể đến quyết định của tôi.