Câu hỏi: What do you think of people using their mobile phones during a meal?

Phân tích

When answering this question, you can discuss both the positive and negative sides. On the negative side, using mobile phones during a meal can affect communication and reduce the quality time spent with family or friends. It might be seen as impolite or disrespectful. On the positive side, sometimes people use their phones to share special moments, look up recipes, or handle urgent matters. You can mention that it depends on the situation, but generally, it's better to focus on the people you are eating with.

Khi trả lời câu hỏi này, bạn có thể thảo luận về cả hai mặt tích cực và tiêu cực. Về mặt tiêu cực, việc sử dụng điện thoại di động trong bữa ăn có thể ảnh hưởng đến giao tiếp và giảm thời gian chất lượng dành cho gia đình hoặc bạn bè. Nó có thể bị xem là bất lịch sự hoặc thiếu tôn trọng. Về mặt tích cực, đôi khi mọi người sử dụng điện thoại để chia sẻ những khoảnh khắc đặc biệt, tìm công thức nấu ăn hoặc giải quyết những việc khẩn cấp. Bạn có thể đề cập rằng điều đó phụ thuộc vào tình huống, nhưng nhìn chung, tốt hơn là nên tập trung vào những người bạn đang ăn cùng.

Từ đồng nghĩa

Thử những từ đồng nghĩa này thay vì lặp lại câu hỏi:
  1. using their mobile phonesbeing on their phones
    ở trên điện thoại của họ
  2. during a mealwhile eating
    khi ăn
Câu hỏi: What do you think of people using their mobile phones during a meal?

Ý tưởng 1

It's rude or disrespectful
Nó thô lỗ hoặc thiếu tôn trọng
  1. It shows you’re not paying attention to the people you’re with
    Nó cho thấy bạn không chú ý đến những người bạn đang ở cùng
  2. It can make others feel ignored or unimportant
    Nó có thể làm người khác cảm thấy bị phớt lờ hoặc không quan trọng
  3. Meals are a time for real conversation and connection
    Bữa ăn là thời gian để trò chuyện thực sự và kết nối
  4. It’s better to focus on the food and company
    Tốt hơn hết là tập trung vào thức ăn và bạn bè

Ý tưởng 2

Sometimes it’s necessary
Đôi khi nó cần thiết
  1. People might need to answer urgent messages or calls
    Mọi người có thể cần trả lời các tin nhắn hoặc cuộc gọi khẩn cấp
  2. Some use their phones to check information related to the meal, like recipes or translations
    Một số người sử dụng điện thoại của họ để kiểm tra thông tin liên quan đến bữa ăn, như "recipes" hoặc "translations"
  3. Parents might need to keep in touch with their children
    Cha mẹ có thể cần giữ liên lạc với con cái của họ
  4. It’s okay if it’s quick and not too distracting
    Không sao nếu nó nhanh và không quá gây phân tâm

Ý tưởng 3

It’s become normal
Nó đã trở nên bình thường
  1. Many people are used to checking their phones all the time
    Nhiều người thường xuyên kiểm tra điện thoại của họ.
  2. Some people take photos of their food to share on social media
    Một số người chụp ảnh thức ăn của họ để chia sẻ trên mạng xã hội
  3. It’s common for students to multitask, like doing homework or chatting online while eating
    Học sinh thường đa nhiệm, như làm bài tập về nhà hoặc trò chuyện trực tuyến trong khi ăn.
Câu hỏi: What do you think of people using their mobile phones during a meal?

Từ vựng liên quan

  1. distracted
    bị phân tâm
  2. conversation
    cuộc trò chuyện
  3. manners
    phép lịch sự
  4. table
    bàn
  5. family
    gia đình
  6. friends
    bạn bè
  7. focus
    tập trung
  8. social media
    mạng xã hội
  9. texting
    nhắn tin
  10. calls
    cuộc gọi
  11. etiquette
    phép lịch sự
  12. attention
    chú ý

Thành ngữ chính thống

Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
  1. glued to their phones: unable to stop looking at their phones
    dán mắt vào điện thoại của họ: không thể ngừng nhìn vào điện thoại của họ
  2. break the ice: to start a conversation in a social situation
    phá vỡ sự ngại ngùng: để bắt đầu một cuộc trò chuyện trong một tình huống xã hội
Câu trả lời băng 7