Chủ đề: Describe something that was broken in your home and then repaired

Phân tích

1.When answering, clearly describe what the broken item is, such as an appliance, furniture, or electronic device. 2.Explain how it got broken, whether it was due to an accident, wear and tear, or other reasons. 3.Describe the process of getting it repaired, including who repaired it and how long it took. 4.Share your feelings about the item being repaired, such as relief, satisfaction, or any lessons learned.

1.Khi trả lời, hãy mô tả rõ ràng vật dụng bị hỏng là gì, chẳng hạn như đồ gia dụng, đồ nội thất hoặc thiết bị điện tử. 2.Giải thích cách mà nó bị hỏng, có phải do tai nạn, hao mòn, hay lý do khác. 3.Mô tả quá trình sửa chữa nó, bao gồm ai đã sửa chữa và mất bao lâu. 4.Chia sẻ cảm xúc của bạn về việc vật dụng được sửa chữa, chẳng hạn như cảm giác nhẹ nhõm, hài lòng, hoặc bất kỳ bài học nào đã rút ra.

Chủ đề tham khảo

  1. a broken washing machine
  2. a cracked phone screen
  3. a leaking faucet
  4. a broken chair leg
  5. a malfunctioning laptop
  6. a torn sofa cushion
Chủ đề: Describe something that was broken in your home and then repaired

Câu hỏi 1

What it is
Nó là gì
  1. a washing machine
    một cái máy giặt
  2. a kitchen sink
    một bồn rửa bát
  3. a window
    một cửa sổ
  4. a television
    một chiếc ti vi
  5. a door handle
    tay nắm cửa

Câu hỏi 2

How it was broken
Cách nó bị hỏng
  1. it stopped working suddenly
    nó dừng làm việc đột ngột
  2. it got clogged
    nó bị tắc nghẽn
  3. a ball hit it
    một quả bóng đánh vào nó
  4. it fell off the wall
    nó rơi xuống từ tường
  5. it was old and worn out
    nó đã cũ và mòn.

Câu hỏi 3

How you got it repaired
Cách bạn đã sửa nó
  1. called a professional repair service
    gọi dịch vụ sửa chữa chuyên nghiệp
  2. my dad fixed it
    ba tôi đã sửa nó
  3. a friend helped me
    Một người bạn đã giúp tôi
  4. I watched a tutorial online
    Tôi đã xem một video hướng dẫn trên mạng.
  5. I took it to a repair shop
    Tôi mang nó đến một cửa hàng sửa chữa.

Câu hỏi 4

And how you felt about it
Và bạn cảm thấy như thế nào về điều đó
  1. relieved because it was expensive to replace
    vui mừng vì việc thay thế rất tốn kém
  2. grateful for the help I received
    biết ơn về sự giúp đỡ mà tôi nhận được
  3. proud that I managed to fix it myself
    tự hào rằng tôi đã tự sửa nó.
  4. happy that it was working again
    vui mừng rằng nó lại hoạt động trở lại
  5. satisfied with the repair service
    hài lòng với dịch vụ sửa chữa
Chủ đề: Describe something that was broken in your home and then repaired

Bắt đầu

  1. I'm going to talk about the time when our washing machine broke down
    Tôi sẽ nói về thời gian khi máy giặt của chúng tôi bị hỏng.
  2. I want to describe an incident when our kitchen sink got clogged
    Tôi muốn mô tả một sự cố khi bồn rửa bát trong bếp của chúng tôi bị tắc.
  3. I'm going to talk about a broken window in our living room
    Tôi sẽ nói về một cái cửa sổ bị vỡ trong phòng khách của chúng tôi.
  4. Our refrigerator stopped working last summer
    Tủ lạnh của chúng tôi đã ngừng hoạt động vào mùa hè năm ngoái.
  5. I remember when our television screen cracked
    Tôi nhớ khi màn hình tivi của chúng ta bị nứt.

Kết thúc

  1. I was relieved when it was finally fixed
    Tôi đã cảm thấy nhẹ nhõm khi cuối cùng nó được sửa xong.
  2. It taught me the importance of regular maintenance
    Nó đã dạy tôi tầm quan trọng của việc bảo trì định kỳ.
  3. I felt a sense of accomplishment after it was repaired
    Tôi cảm thấy một cảm giác hoàn thành sau khi nó được sửa chữa.
  4. I was grateful for the quick service we received
    Tôi rất biết ơn về dịch vụ nhanh chóng mà chúng tôi nhận được.
  5. It made me appreciate having functional appliances at home
    Nó khiến tôi trân trọng việc có những thiết bị hoạt động bình thường ở nhà.
Câu trả lời băng 7