Câu hỏi: Why do some grown-ups hate to throw out old things (such as clothes)?

Phân tích

1.When answering this question, you can discuss the emotional and practical reasons why some adults may be reluctant to discard old items. Sentimentally, people often attach memories and emotions to their belongings, making it difficult to let go of items that remind them of past experiences or loved ones. 2.Practically, some individuals may hold onto old things due to a belief in their potential future use or value, or because of a frugal mindset that discourages waste. Additionally, some people may have a tendency to collect or hoard items, finding comfort in having possessions around them. You can provide examples to illustrate these points, such as keeping old clothes because they were gifts or because they might come back into fashion.

1.Khi trả lời câu hỏi này, bạn có thể thảo luận về những lý do tình cảm và thực tiễn khiến một số người trưởng thành có thể ngần ngại khi vứt bỏ những món đồ cũ. Về mặt tình cảm, mọi người thường gắn bó kỷ niệm và cảm xúc với tài sản của họ, khiến việc từ bỏ những món đồ gợi nhớ đến những trải nghiệm trong quá khứ hoặc những người thân yêu trở nên khó khăn. 2.Về mặt thực tiễn, một số cá nhân có thể giữ lại những đồ vật cũ do niềm tin vào khả năng sử dụng hoặc giá trị tương lai của chúng, hoặc vì tư duy tiết kiệm không khuyến khích lãng phí. Thêm vào đó, một số người có thể có xu hướng tích lũy hoặc giữ lại đồ vật, cảm thấy thoải mái khi có những tài sản xung quanh. Bạn có thể cung cấp ví dụ để minh họa cho những điểm này, chẳng hạn như giữ quần áo cũ vì chúng là quà tặng hoặc vì chúng có thể quay trở lại thời trang.

Từ đồng nghĩa

Thử những từ đồng nghĩa này thay vì lặp lại câu hỏi:
  1. grown-upsadults
    người lớn
  2. hate to throw outreluctant to discard
    ngần ngại vứt bỏ
Câu hỏi: Why do some grown-ups hate to throw out old things (such as clothes)?

Ý tưởng 1

Sentimental Value
Giá trị tình cảm
  1. Items often hold memories or emotional significance
    Các vật phẩm thường mang theo kỷ niệm hoặc ý nghĩa tình cảm.
  2. Clothes might remind them of special occasions or people
    Trang phục có thể khiến họ nhớ đến những dịp đặc biệt hoặc những người.
  3. Throwing them away feels like losing a part of their past
    Vứt bỏ chúng cảm giác như mất đi một phần quá khứ của họ.
  4. Sentimental attachment can make it hard to let go
    Sự gắn bó tình cảm có thể khiến việc buông bỏ trở nên khó khăn.

Ý tưởng 2

Practicality and Resourcefulness
Tính thực tiễn và sự ứng biến
  1. Belief that the item might be useful in the future
    Niềm tin rằng món đồ có thể hữu ích trong tương lai
  2. Old clothes can be repurposed or used as spare fabric
    Quần áo cũ có thể được tái sử dụng hoặc dùng làm vải dự phòng.
  3. A mindset of waste not, want not
    Một tư duy không lãng phí, không muốn.
  4. Practicality in keeping items for potential future needs
    Tính thực tiễn trong việc giữ lại đồ vật cho những nhu cầu tiềm năng trong tương lai

Ý tưởng 3

Environmental Concerns
Mối quan tâm về môi trường
  1. Awareness of environmental impact and waste
    Nhận thức về tác động môi trường và chất thải
  2. Preference for recycling or donating rather than discarding
    Ưu tiên tái chế hoặc quyên góp hơn là vứt bỏ
  3. Concern about contributing to landfill and pollution
    Lo ngại về việc đóng góp vào bãi rác và ô nhiễm
  4. Desire to live a more sustainable lifestyle
    Khát khao sống một lối sống bền vững hơn

Ý tưởng 4

Financial Considerations
Cân nhắc tài chính
  1. Perception of value in items that were expensive
    Sự nhận thức về giá trị trong các mặt hàng đắt tiền
  2. Reluctance to waste money by discarding usable items
    Sự thiếu quyết tâm để lãng phí tiền bằng cách vứt bỏ những đồ vật có thể sử dụng.
  3. Belief in the potential resale value of certain items
    Niềm tin vào giá trị bán lại tiềm năng của một số mặt hàng.
  4. Economic mindset of saving and conserving resources
    Tư duy kinh tế về việc tiết kiệm và bảo tồn tài nguyên
Câu hỏi: Why do some grown-ups hate to throw out old things (such as clothes)?

Từ vựng liên quan

  1. sentimental value
    Giá trị tình cảm
  2. nostalgia
    Nỗi nhớ
  3. memories
    Ký ức
  4. attachment
    Tệp đính kèm
  5. hoarding
    biển quảng cáo
  6. declutter
    Giải phóng không gian
  7. recycle
    tái chế
  8. waste
    rác thải
  9. possessions
    Sở hữu
  10. emotional
    cảm xúc
  11. practical use
    sử dụng thực tiễn

Thành ngữ chính thống

Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
  1. to hold on to something: to keep something and not want to give it up
    nắm giữ một cái gì đó: giữ một cái gì đó và không muốn từ bỏ nó
Câu trả lời băng 7