Câu hỏi: Do you often keep your promises?

Phân tích

1.When answering this question, you should express whether you often keep your promises and provide reasons or examples to support your answer. 2.You can discuss the importance of keeping promises in maintaining trust and relationships with others. Additionally, you can mention personal values or experiences that influence your ability to keep promises.

1. Khi trả lời câu hỏi này, bạn nên thể hiện liệu bạn có thường giữ lời hứa hay không và cung cấp lý do hoặc ví dụ để hỗ trợ câu trả lời của bạn. 2. Bạn có thể thảo luận về tầm quan trọng của việc giữ lời hứa trong việc duy trì niềm tin và các mối quan hệ với người khác. Ngoài ra, bạn có thể đề cập đến các giá trị cá nhân hoặc kinh nghiệm ảnh hưởng đến khả năng giữ lời hứa của bạn.

Từ đồng nghĩa

Thử những từ đồng nghĩa này thay vì lặp lại câu hỏi:
  1. keepfulfill
    thực hiện
  2. promisescommitments
    cam kết
Câu hỏi: Do you often keep your promises?

Ý tưởng 1

Yes
  1. I believe in maintaining trust and reliability
    Tôi tin vào việc duy trì sự tin tưởng và đáng tin cậy.
  2. Keeping promises strengthens relationships
    Giữ lời hứa củng cố mối quan hệ
  3. It reflects my personal integrity and values
    Nó phản ánh sự chính trực và giá trị cá nhân của tôi.
  4. I feel a sense of accomplishment when I fulfill my commitments
    Tôi cảm thấy hạnh phúc khi hoàn thành những cam kết của mình.
  5. I try to only make promises I know I can keep
    Tôi cố gắng chỉ tạo ra những lời hứa mà tôi biết mình có thể giữ.

Ý tưởng 2

No
Không
  1. Sometimes unforeseen circumstances prevent me from keeping promises
    Đôi khi những hoàn cảnh không lường trước được ngăn cản tôi giữ lời hứa.
  2. I might overcommit and realize I can't fulfill everything
    Tôi có thể cam kết quá mức và nhận ra rằng tôi không thể hoàn thành mọi thứ.
  3. I prioritize urgent tasks over less critical promises
    Tôi ưu tiên các nhiệm vụ khẩn cấp hơn những lời hứa ít quan trọng hơn.
  4. I try to communicate and apologize if I can't keep a promise
    Tôi cố gắng giao tiếp và xin lỗi nếu tôi không thể giữ lời hứa.
  5. I learn from these experiences to manage my commitments better in the future
    Tôi học hỏi từ những trải nghiệm này để quản lý các cam kết của mình tốt hơn trong tương lai.
Câu hỏi: Do you often keep your promises?

Từ vựng liên quan

  1. commitment
    cam kết
  2. trust
    tin tưởng
  3. reliability
    độ tin cậy
  4. integrity
    tính toàn vẹn
  5. honesty
    tính trung thực
  6. responsibility
    trách nhiệm
  7. obligation
    nghĩa vụ
  8. follow through
    theo dõi
  9. consistency
    sự nhất quán
  10. dependable
    đáng tin cậy

Thành ngữ chính thống

Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
  1. to be as good as one's word: to do what one has promised
    là người giữ lời hứa: làm những gì đã hứa
Câu trả lời băng 7