Câu hỏi: How long have you lived there?
Just getting to know the area
Still adapting to the new environment
Vẫn đang thích nghi với môi trường mới
Experiencing cultural or lifestyle differences
Trải nghiệm sự khác biệt văn hóa hoặc lối sống
Discovering local attractions or landmarks
Khám phá những điểm du lịch hoặc di tích địa phương
Witnessed certain changes in the community
Chứng kiến certain thay đổi trong cộng đồng
Established a routine and made some local friends
Thiết lập một thói quen và kết bạn với một số người bạn địa phương
Participated in local events or festivals
Tham gia các sự kiện hoặc lễ hội địa phương
Seen the evolution of local businesses or shops
Nhìn thấy sự phát triển của doanh nghiệp hoặc cửa hàng địa phương
Familiarized oneself with local customs or traditions
Tìm hiểu về phong tục hoặc truyền thống địa phương
Grew up in the area and has deep ties
Lớn lên trong khu vực và có mối liên hệ sâu sắc.
Maintaining multi-generational connections in the community
Dự trì kết nối đa thế hệ trong cộng đồng
Recalling stories or memories from childhood in the area
Hồi tưởng về những câu chuyện hoặc ký ức từ tuổi thơ ở khu vực
Having a deep understanding of the history and heritage of the area
Có hiểu biết sâu sắc về lịch sử và di sản của khu vực
Seen the transformation of the neighborhood over the years
Nhìn thấy sự biến đổi của khu phố qua các năm
Câu hỏi: How long have you lived there?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
time flies: Time passes surprisingly quickly
thời gian trôi đi: Thời gian trôi qua nhanh chóng bất ngờ