Câu hỏi: How can rivers/lakes benefit local people?
Provide water for irrigation, supporting agriculture
Cung cấp nước để tưới tiêu, hỗ trợ nông nghiệp
Enable fishing, which can be a source of income
Kích hoạt nghề đánh cá, có thể là nguồn thu nhập.
Attract tourists, boosting local businesses
Thu hút du khách, thúc đẩy doanh nghiệp địa phương
Facilitate transportation and trade routes
Tạo thuận lợi cho các tuyến đường giao thông và thương mại
Support local industries like hydroelectric power
Hỗ trợ các ngành công nghiệp địa phương như năng lượng thủy điện
Ý tưởng 2
Recreational and Social Benefits
Lợi ích giải trí và xã hội
Offer spaces for leisure activities like swimming and boating
Cung cấp không gian cho các hoạt động giải trí như bơi lội và chèo thuyền.
Serve as venues for community events and gatherings
Đóng vai trò là địa điểm cho các sự kiện và buổi họp mặt cộng đồng.
Enhance the aesthetic appeal of the area
Nâng cao vẻ đẹp thẩm mỹ của khu vực
Provide opportunities for outdoor education and nature exploration
Cung cấp cơ hội cho giáo dục ngoài trời và khám phá thiên nhiên.
Improve quality of life by offering serene environments
Cải thiện chất lượng cuộc sống bằng cách cung cấp môi trường yên tĩnh.
Ý tưởng 3
Environmental and Health Benefits
Lợi ích về Môi trường và Sức khỏe
Help maintain local biodiversity and ecosystems
Giúp duy trì đa dạng sinh học và hệ sinh thái địa phương
Provide clean water for drinking and daily use
Cung cấp nước sạch cho việc uống và sử dụng hàng ngày
Act as natural cooling systems, moderating local climate
Hành động như các hệ thống làm mát tự nhiên, điều chỉnh khí hậu địa phương.
Support mental health by offering peaceful natural settings
Hỗ trợ sức khỏe tâm thần bằng cách cung cấp những bối cảnh tự nhiên yên bình
Encourage physical activities like walking and jogging along their banks
Khuyến khích các hoạt động thể chất như đi bộ và chạy bộ dọc theo bờ của họ.
Câu hỏi: How can rivers/lakes benefit local people?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
to be a drop in the ocean: to be a very small part of something much bigger
là một giọt trong đại dương: là một phần rất nhỏ của một điều gì đó lớn hơn nhiều