Chủ đề: Describe a way/change that helps you save a lot of time
sử dụng một lịch kỹ thuật số
meal prepping on weekends
chuẩn bị bữa ăn vào cuối tuần
using public transport instead of driving
sử dụng phương tiện công cộng thay vì lái xe
setting up automatic bill payments
thiết lập thanh toán hóa đơn tự động
Câu hỏi 2
Cách bạn thực hiện điều đó
I downloaded an app on my phone
Tôi đã tải xuống một ứng dụng trên điện thoại của mình.
I negotiated with my boss
Tôi đã thương lượng với sếp của mình.
I plan meals and cook in bulk
Tôi lên kế hoạch cho bữa ăn và nấu ăn số lượng lớn.
I bought a monthly travel pass
Tôi đã mua một thẻ đi lại hàng tháng.
Tôi thiết lập ngân hàng trực tuyến
it took some time to get used to
mất một chút thời gian để quen với
it was challenging at first
Đầu tiên thì đó là một thách thức.
it required some initial effort
nó cần một số nỗ lực ban đầu
it was easy once I got the hang of it
Nó thật dễ dàng khi tôi đã quen với nó.
it was a bit confusing initially
ban đầu thì có chút bối rối
Câu hỏi 4
And explain how you feel about the way/change
Và giải thích cảm xúc của bạn về cách/thay đổi
I feel more organized and less stressed
Tôi cảm thấy ngăn nắp hơn và ít căng thẳng hơn.
I have more free time for hobbies
Tôi có nhiều thời gian rảnh hơn cho sở thích.
I enjoy healthier meals throughout the week
Tôi thích những bữa ăn lành mạnh hơn suốt cả tuần.
I save money and reduce my carbon footprint
Tôi tiết kiệm tiền và giảm thiểu dấu chân carbon của mình.
I never miss a payment and avoid late fees
Tôi không bao giờ bỏ lỡ một khoản thanh toán và tránh phí trễ hạn.
Chủ đề: Describe a way/change that helps you save a lot of time
I'm going to talk about a change I made to my daily routine
Tôi sẽ nói về một thay đổi tôi đã thực hiện trong thói quen hàng ngày của mình.
I want to describe a new habit I've developed
Tôi muốn miêu tả một thói quen mới mà tôi đã phát triển.
Recently, I started using a new app to organize my tasks
Gần đây, tôi bắt đầu sử dụng một ứng dụng mới để tổ chức công việc của mình.
I decided to start waking up earlier every day
Tôi quyết định bắt đầu dậy sớm hơn mỗi ngày.
I began preparing my meals in advance
Tôi bắt đầu chuẩn bị bữa ăn của mình trước.
It's made a significant difference in my life
Nó đã tạo ra một sự khác biệt đáng kể trong cuộc sống của tôi.
I feel much more productive now
Tôi cảm thấy hiệu quả hơn nhiều bây giờ.
It's something I wish I had done sooner
Đó là điều tôi ước tôi đã làm sớm hơn.
I can't imagine going back to my old ways
Tôi không thể tưởng tượng việc quay trở lại cách sống cũ của mình.
It's been a game-changer for me
Nó đã thay đổi cuộc chơi đối với tôi.