- **Consistent practice**: Synonyms could include regular training, continual exercise.
- **Thực hành đều đặn**: Tương tự có thể bao gồm việc đào tạo thường xuyên, tập luyện liên tục.
- **Fundamental**: Essential, crucial, vital.
- **Cơ bản**: Cần thiết, quan trọng, cốt yếu.
- **Reinforcing**: Strengthening, bolstering, fortifying.
- **Reinforcing**: Củng cố, tăng cường, làm cho vững chãi.
- **Skills and knowledge**: Abilities and understanding, expertise and information.
- **Kỹ năng và kiến thức**: Khả năng và hiểu biết, chuyên môn và thông tin.
- **Engaging in**: Participating in, involved in.
- **Tham gia vào**: Tham gia vào, liên quan đến.
- **Repeated exercises**: Recurrent drills, ongoing practices.
- **Bài tập lặp đi lặp lại**: Bài tập lặp đi lặp lại, thực hành liên tục.
- **Gradually increasing**: Progressively enhancing, steadily escalating.
- **Dần dần tăng**: Dần dần tăng cường, tăng dần.
- **Difficulty of tasks**: Complexity of assignments, challenge level of activities.
- **Độ khó của công việc**: Độ phức tạp của nhiệm vụ, mức độ thách thức của các hoạt động.
- **Consolidate their learning**: Solidify their knowledge, firm up their education.
- **Củng cố kiến thức của họ**: Củng cố kiến thức, củng cố giáo dục của họ.
- **Enhance their proficiency**: Improve their skill, boost their adeptness.
- **Nâng cao năng lực của họ**: Cải thiện kỹ năng của họ, tăng cường sự thành thạo của họ.
- **Regular review sessions**: Routine revision periods, consistent recapitulations.
- **Các buổi ôn tập định kỳ**: Các phiên đánh giá thường xuyên, tổng kết đều đặn.
- **Retained over time**: Preserved over duration, maintained continuously.
- **Giữ được qua thời gian**: Được bảo quản qua thời gian, duy trì liên tục.
- **Not forgotten**: Remembered, recalled.
- **Không bao giờ quên**: Nhớ, gọi lại.