Câu hỏi: Who plays a more important role in children's education, parents or teachers?
Parents are the first educators and role models for their children.
Phụ huynh là những người giáo dục và mẫu mực đầu tiên cho con cái của họ.
They provide emotional support and guidance.
Họ cung cấp sự hỗ trợ cảm xúc và hướng dẫn.
Parents influence their children's attitudes towards learning and education.
Cha mẹ ảnh hưởng đến thái độ của con cái đối với việc học tập và giáo dục.
They are responsible for reinforcing learning at home.
Họ chịu trách nhiệm tăng cường việc học tại nhà.
Teachers are trained professionals who deliver educational content.
Giáo viên là những chuyên gia được đào tạo để truyền đạt nội dung giáo dục.
They provide structured learning and assess children's progress.
Họ cung cấp việc học có cấu trúc và đánh giá tiến bộ của trẻ em.
Teachers expose children to new ideas and critical thinking skills.
Giáo viên giới thiệu trẻ em với các ý tưởng mới và kỹ năng tư duy phản biện.
They are responsible for a large part of the child's intellectual development.
Họ chịu trách nhiệm về một phần lớn sự phát triển trí tuệ của trẻ.
Both play crucial roles in different aspects of a child's education.
Cả hai đều đóng vai trò quan trọng trong các khía cạnh khác nhau của việc giáo dục trẻ em.
Parents provide the foundational support and motivation.
Bố mẹ cung cấp sự hỗ trợ cơ bản và động viên.
Teachers provide the expertise and structured learning environment.
Giáo viên cung cấp kiến thức chuyên môn và môi trường học tập có cấu trúc.
Collaboration between parents and teachers enhances the educational experience.
Hợp tác giữa phụ huynh và giáo viên nâng cao trải nghiệm giáo dục.
Câu hỏi: Who plays a more important role in children's education, parents or teachers?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Shape up: To develop or improve in a particular way.
Hình dáng: Phát triển hoặc cải thiện theo cách cụ thể.
A guiding hand: Someone who provides direction and guidance.
Một bàn tay hướng dẫn: Ai đó cung cấp hướng dẫn và chỉ dẫn.
The building blocks: Basic elements or principles of something.
Các khối xây dựng: Các yếu tố cơ bản hoặc nguyên tắc cơ bản của một cái gì đó.