Câu hỏi: Do you think tourism causes environmental damage?
Tourism often leads to pollution and waste problems in popular destinations.
Du lịch thường gây ra vấn đề về ô nhiễm và rác thải tại các điểm đến phổ biến.
Increased traffic and construction can harm local wildlife and natural landscapes.
Tăng lượng giao thông và xây dựng có thể gây hại cho động vật hoang dã và cảnh quan tự nhiên địa phương.
Tourists may not always respect local environmental regulations.
Khách du lịch không phải lúc nào cũng tôn trọng các quy định môi trường địa phương.
Tourism can actually help raise awareness about environmental conservation.
Du lịch thực sự có thể giúp tăng cường nhận thức về bảo tồn môi trường.
Some tourist areas are well-managed and use the funds to protect and preserve the environment.
Một số khu du lịch được quản lý tốt và sử dụng quỹ để bảo vệ và bảo quản môi trường.
Eco-tourism is growing and encourages sustainable travel practices.
Du lịch sinh thái đang phát triển và khuyến khích các phương pháp du lịch bền vững.
The impact of tourism on the environment depends on how it is managed.
Tác động của du lịch đối với môi trường phụ thuộc vào cách quản lý nó.
In some places, tourism has led to significant environmental degradation, while in others, it has helped fund conservation efforts.
In some places, tourism has led to significant environmental degradation, while in others, it has helped fund conservation efforts.
Responsible tourism practices can mitigate environmental damage.
Các biện pháp du lịch có trách nhiệm có thể giảm thiểu thiệt hại môi trường.
Câu hỏi: Do you think tourism causes environmental damage?
thân thiện với môi trường
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Leave no stone unturned: Make every possible effort.
Nhấn mạnh vào việc tìm hiểu hết mức có thể: Đưa ra mọi nỗ lực có thể.
A double-edged sword: Something that has both advantages and disadvantages.
Một thanh gươm có hai lưỡi: Điều gì đó có cả ưu điểm lẫn nhược điểm.
Open a can of worms: Create a complex or problematic situation.
Mở hộp sâu bọ: Tạo ra tình huống phức tạp hoặc có vấn đề.