Câu hỏi: Who do you think should set goals for children?

Phân tích

1. Discuss who you believe should be responsible for setting goals for children, such as parents, teachers, or the children themselves. 2. You can also mention how the responsibility might vary depending on the child's age or the type of goals.

1. Thảo luận về ai bạn cho là nên chịu trách nhiệm đặt ra mục tiêu cho trẻ em, như là bố mẹ, giáo viên, hoặc trẻ em chính họ. 2. Bạn cũng có thể đề cập đến cách mà trách nhiệm có thể thay đổi tùy theo độ tuổi của trẻ em hoặc loại mục tiêu.

Từ đồng nghĩa

Thử những từ đồng nghĩa này thay vì lặp lại câu hỏi:
  1. set goalsestablish objectives; define aims
    thiết lập mục tiêu; xác định mục tiêu
  2. childrenkids; youngsters
    trẻ em; thanh niên
Câu hỏi: Who do you think should set goals for children?

Ý tưởng 1

Parents
ba mẹ
  1. Parents know their children best and can tailor goals to their strengths and weaknesses.
    Bố mẹ hiểu con cái mình nhất và có thể điều chỉnh mục tiêu dựa vào điểm mạnh và điểm yếu của chúng.
  2. Parents are responsible for guiding their children's development.
    Phụ huynh chịu trách nhiệm hướng dẫn sự phát triển của con cái.
  3. Setting goals can help children develop responsibility and ambition.
    Đặt mục tiêu có thể giúp trẻ phát triển trách nhiệm và hoài bão.

Ý tưởng 2

Children Themselves
Chính trẻ em
  1. Children should have a say in their own goals to foster independence and self-motivation.
    Trẻ em nên được cho thoả thuận về mục tiêu của bản thân để khuyến khích độc lập và tự thúc đẩy.
  2. It helps them develop decision-making skills.
    Nó giúp họ phát triển kỹ năng ra quyết định.
  3. Children are more likely to pursue goals they set for themselves passionately.
    Trẻ em có khả năng theo đuổi những mục tiêu mà họ tự đặt ra một cách nồng nhiệt.

Ý tưởng 3

Teachers
giáo viên
  1. Teachers understand educational development and can set realistic academic goals.
    Những giáo viên hiểu về sự phát triển giáo dục và có thể đặt ra những mục tiêu học tập hiện thực.
  2. Teachers can provide a different perspective that might be more objective.
    Giáo viên có thể mang đến một góc nhìn khác có thể khách quan hơn.
  3. Setting goals in an educational context can help children achieve academic success.
    Đặt mục tiêu trong bối cảnh giáo dục có thể giúp trẻ em đạt được thành công học tập.

Ý tưởng 4

A Combination of All
Một sự kết hợp của tất cả
  1. Parents, children, and teachers should collaborate to set well-rounded goals.
    Bố mẹ, trẻ em và giáo viên nên hợp tác để đặt ra các mục tiêu toàn diện.
  2. Each party brings a different perspective, making the goals more comprehensive.
    Mỗi bên mang đến một góc nhìn khác nhau, từ đó làm cho mục tiêu trở nên toàn diện hơn.
  3. This approach ensures that goals are balanced between personal development and academic achievement.
    Phương pháp này đảm bảo rằng mục tiêu được cân bằng giữa phát triển cá nhân và thành tích học tập.
Câu hỏi: Who do you think should set goals for children?

Từ vựng liên quan

  1. Guidance
    Hướng dẫn
  2. Role models
    Tấm gương vai trò
  3. Mentors
    Mentors
  4. Supportive
    Hỗ trợ
  5. Achievable
    Có thể đạt được
  6. Aspirations
    Nguyện vọng
  7. Development
    Phát triển
  8. Encouragement
    Khuyến khích
  9. Responsibility
    Trách nhiệm
  10. Influence
    Ảnh hưởng

Thành ngữ chính thống

Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
  1. Lay the groundwork: Prepare the basics or foundation for something.
    Làm cơ sở: Chuẩn bị những điều cơ bản hoặc nền tảng cho một điều gì đó.
  2. Steer the ship: To guide or direct a course of action.
    Điều khiển tàu: Để hướng dẫn hoặc chỉ đạo một hành động cụ thể.
  3. Set the stage: Prepare for an event or action to occur.
    Chuẩn bị sẵn sàng: Chuẩn bị cho một sự kiện hoặc hành động xảy ra.
Câu trả lời băng 7