Câu hỏi: Who do you think should set goals for children?
Parents know their children best and can tailor goals to their strengths and weaknesses.
Bố mẹ hiểu con cái mình nhất và có thể điều chỉnh mục tiêu dựa vào điểm mạnh và điểm yếu của chúng.
Parents are responsible for guiding their children's development.
Phụ huynh chịu trách nhiệm hướng dẫn sự phát triển của con cái.
Setting goals can help children develop responsibility and ambition.
Đặt mục tiêu có thể giúp trẻ phát triển trách nhiệm và hoài bão.
Children should have a say in their own goals to foster independence and self-motivation.
Trẻ em nên được cho thoả thuận về mục tiêu của bản thân để khuyến khích độc lập và tự thúc đẩy.
It helps them develop decision-making skills.
Nó giúp họ phát triển kỹ năng ra quyết định.
Children are more likely to pursue goals they set for themselves passionately.
Trẻ em có khả năng theo đuổi những mục tiêu mà họ tự đặt ra một cách nồng nhiệt.
Teachers understand educational development and can set realistic academic goals.
Những giáo viên hiểu về sự phát triển giáo dục và có thể đặt ra những mục tiêu học tập hiện thực.
Teachers can provide a different perspective that might be more objective.
Giáo viên có thể mang đến một góc nhìn khác có thể khách quan hơn.
Setting goals in an educational context can help children achieve academic success.
Đặt mục tiêu trong bối cảnh giáo dục có thể giúp trẻ em đạt được thành công học tập.
Ý tưởng 4
Một sự kết hợp của tất cả
Parents, children, and teachers should collaborate to set well-rounded goals.
Bố mẹ, trẻ em và giáo viên nên hợp tác để đặt ra các mục tiêu toàn diện.
Each party brings a different perspective, making the goals more comprehensive.
Mỗi bên mang đến một góc nhìn khác nhau, từ đó làm cho mục tiêu trở nên toàn diện hơn.
This approach ensures that goals are balanced between personal development and academic achievement.
Phương pháp này đảm bảo rằng mục tiêu được cân bằng giữa phát triển cá nhân và thành tích học tập.
Câu hỏi: Who do you think should set goals for children?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Lay the groundwork: Prepare the basics or foundation for something.
Làm cơ sở: Chuẩn bị những điều cơ bản hoặc nền tảng cho một điều gì đó.
Steer the ship: To guide or direct a course of action.
Điều khiển tàu: Để hướng dẫn hoặc chỉ đạo một hành động cụ thể.
Set the stage: Prepare for an event or action to occur.
Chuẩn bị sẵn sàng: Chuẩn bị cho một sự kiện hoặc hành động xảy ra.