Chủ đề: Describe an old person you know

Phân tích

1.When describing an old person, you should clearly state who this person is, such as a grandparent, neighbor, or family friend. 2.Describe where this person lives, which could include details about their home, neighborhood, or city. 3.Share some significant achievements or experiences from this person's life, which could include their career, family, hobbies, or contributions to the community. 4.Explain your feelings about this person, such as admiration, respect, or affection, and provide reasons for these feelings.

1.Khi mô tả một người lớn tuổi, bạn nên rõ ràng nêu rõ người này là ai, chẳng hạn như ông bà, hàng xóm, hoặc bạn bè của gia đình. 2.Mô tả nơi người này sống, điều này có thể bao gồm chi tiết về ngôi nhà, khu phố, hoặc thành phố của họ. 3.Chia sẻ một số thành tựu hoặc trải nghiệm quan trọng từ cuộc đời của người này, điều này có thể bao gồm sự nghiệp, gia đình, sở thích, hoặc những đóng góp cho cộng đồng. 4.Giải thích cảm xúc của bạn về người này, chẳng hạn như sự ngưỡng mộ, tôn trọng, hoặc tình cảm, và đưa ra lý do cho những cảm xúc này.

Chủ đề tham khảo

  1. my grandmother who lives in a small village
  2. my elderly neighbor who has a beautiful garden
  3. my grandfather who was a war veteran
  4. an old family friend who has traveled the world
  5. my great-aunt who has written several books
Chủ đề: Describe an old person you know

Câu hỏi 1

Who this person is
Người này là ai
  1. I'm going to talk about my grandmother
    Tôi sẽ nói về bà của tôi.
  2. I want to talk about my elderly neighbor, Mr. Li
    Tôi muốn nói về người hàng xóm lớn tuổi của tôi, ông Li.
  3. My grandfather is the person I have in mind
    Ông tôi là người mà tôi nghĩ đến.
  4. I am going to describe my great-aunt
    Tôi sẽ miêu tả về bà cô lớn của tôi.
  5. There is an old teacher from my school
    Có một thầy giáo cũ từ trường tôi

Câu hỏi 2

Where he/she lives
Nơi anh/chị sống
  1. in a small village in the countryside
    trong một ngôi làng nhỏ ở miền quê
  2. in the same neighborhood as me
    cùng khu phố với tôi
  3. in a retirement home
    tại một nhà dưỡng lão
  4. in a different city
    ở một thành phố khác
  5. in our family home
    trong ngôi nhà gia đình chúng tôi

Câu hỏi 3

What he/she has done in his/her life
Những gì anh/cô ấy đã làm trong cuộc sống của mình
  1. she raised six children and worked as a nurse
    cô nuôi sáu đứa trẻ và làm y tá
  2. he was a soldier during the war
    anh ấy là một người lính trong chiến tranh
  3. he built a successful business from scratch
    anh ấy đã xây dựng một doanh nghiệp thành công từ con số không
  4. she traveled to many countries as a diplomat
    cô ấy đã đi đến nhiều quốc gia với tư cách là một nhà ngoại giao
  5. he taught at the local school for over 40 years
    ông ấy đã dạy ở trường địa phương hơn 40 năm

Câu hỏi 4

And explain how you feel about this person
Và giải thích cảm giác của bạn về người này.
  1. I admire her resilience and kindness
    Tôi ngưỡng mộ sự kiên cường và lòng tốt của cô ấy.
  2. I respect his bravery and dedication
    Tôi tôn trọng lòng dũng cảm và sự cống hiến của anh ấy.
  3. I am inspired by his entrepreneurial spirit
    Tôi được truyền cảm hứng bởi tinh thần khởi nghiệp của anh ấy.
  4. I am fascinated by her stories and experiences
    Tôi bị cuốn hút bởi những câu chuyện và trải nghiệm của cô ấy.
  5. I am grateful for his wisdom and guidance
    Tôi biết ơn vì sự khôn ngoan và hướng dẫn của ông ấy.
Chủ đề: Describe an old person you know

Bắt đầu

  1. I'm going to talk about my grandmother who is a remarkable woman
    Tôi sẽ nói về bà ngoại của tôi, một người phụ nữ đáng chú ý.
  2. I want to describe my elderly neighbor who has lived next door for many years
    Tôi muốn mô tả về người hàng xóm lớn tuổi của tôi, người đã sống kế bên trong nhiều năm.
  3. I have a great-uncle who has always been an inspiration to me
    Tôi có một bác lớn luôn là nguồn cảm hứng cho tôi.
  4. My mentor, who is now retired, has had a significant impact on my life
    Người cố vấn của tôi, người hiện đã nghỉ hưu, đã có ảnh hưởng lớn đến cuộc đời tôi.
  5. I want to talk about my grandfather who has lived a very interesting life
    Tôi muốn nói về ông nội của tôi, người đã sống một cuộc đời rất thú vị.

Kết thúc

  1. She has taught me so much about resilience and kindness
    Cô ấy đã dạy tôi rất nhiều về sự kiên cường và lòng tốt.
  2. I deeply admire his wisdom and experience
    Tôi rất ngưỡng mộ trí tuệ và kinh nghiệm của ông ấy.
  3. Her stories have given me a new perspective on life
    Câu chuyện của cô ấy đã cho tôi một cái nhìn mới về cuộc sống.
  4. He is a living example of dedication and hard work
    Ông là một ví dụ sống động về sự cống hiến và làm việc chăm chỉ.
  5. I feel incredibly lucky to have him in my life as a role model
    Tôi cảm thấy vô cùng may mắn khi có anh ấy trong cuộc sống của tôi như một hình mẫu.
Câu trả lời băng 7