Câu hỏi: Would people's shopping behaviour be affected in a shop with music? How?
Music creates a pleasant shopping environment.
Âm nhạc tạo ra môi trường mua sắm thoải mái.
It can make customers feel relaxed and spend more time in the store.
Nó có thể khiến khách hàng cảm thấy thoải mái và dành nhiều thời gian hơn tại cửa hàng.
Certain types of music can enhance the brand image, making it more appealing.
Những loại nhạc cụ thể có thể nâng cao hình ảnh thương hiệu, làm cho nó trở nên hấp dẫn hơn.
Background music can reduce the perceived waiting time at checkouts.
Âm nhạc nền có thể giảm thời gian chờ đợi được cảm nhận tại quầy thanh toán.
Loud or unappealing music can be distracting or irritating.
Âm nhạc ồn ào hoặc không hấp dẫn có thể làm phân tâm hoặc gây khó chịu.
It might rush customers to leave sooner than they would have otherwise.
Nó có thể làm cho khách hàng ra về sớm hơn so với họ có thể đã ra nếu không phải là vậy.
Some people might find it hard to concentrate or make decisions with background noise.
Một số người có thể thấy khó tập trung hoặc đưa ra quyết định khi có tiếng ồn xung quanh.
The effect of music on shopping behavior depends on the type of music and its volume.
Tác động của âm nhạc đối với hành vi mua sắm phụ thuộc vào loại âm nhạc và âm lượng của nó.
It also depends on individual preferences; some might find it enjoyable, others distracting.
Cũng phụ thuộc vào sở thích cá nhân; một số người có thể thấy thích thú, nhưng người khác lại cảm thấy làm phiền.
The type of store and the products being sold also play a role in whether music is beneficial or not.
Loại cửa hàng và sản phẩm được bán cũng đóng vai trò trong việc xem xét việc âm nhạc có lợi ích hay không.
Câu hỏi: Would people's shopping behaviour be affected in a shop with music? How?
Hành vi của người tiêu dùng
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Set the mood: To create or influence a particular atmosphere or feeling.
Tạo không khí: Để tạo ra hoặc ảnh hưởng đến một bầu không khí hoặc cảm giác cụ thể.
On another note: Changing the subject to something different, often related to music in a metaphorical way.
Trên một ghi chú khác: Thay đổi chủ đề sang một điều gì đó khác, thường liên quan đến âm nhạc một cách ẩn dụ.
Music to one's ears: Something that is pleasing to hear or learn.
Âm nhạc đến từ tai: Điều gì đó dễ nghe hoặc học được.