Câu hỏi: What modes of transport are popular in your country?
Cars are the most common mode of transport in my country.
Xe hơi là phương tiện giao thông phổ biến nhất ở quốc gia của tôi.
They offer convenience and privacy.
Họ cung cấp sự tiện lợi và riêng tư.
Many families own at least one car.
Nhiều gia đình sở hữu ít nhất một chiếc ô tô.
Road infrastructure supports car travel.
Hạ tầng đường bộ hỗ trợ việc di chuyển bằng ô tô.
Ý tưởng 2
Phương tiện giao thông công cộng
Buses and trains are popular, especially in urban areas.
Xe buýt và tàu hỏa rất phổ biến, đặc biệt là ở các khu vực đô thị.
They are more affordable than owning a car.
Chúng rẻ hơn việc sở hữu một chiếc ôtô.
Government initiatives to promote public transport.
Các sáng kiến của chính phủ để thúc đẩy giao thông công cộng.
Eco-friendly options are becoming more popular.
Các lựa chọn thân thiện với môi trường đang trở nên phổ biến hơn.
In some cities, bicycles are very popular due to bike-friendly policies.
Ở một số thành phố, xe đạp rất phổ biến do chính sách thiện với xe đạp.
Health and environmental benefits.
Lợi ích về sức khỏe và môi trường.
Bike-sharing services are available.
Dịch vụ chia sẻ xe đạp có sẵn.
Great for short distances and reducing traffic congestion.
Rất tốt cho các khoảng cách ngắn và giảm tắc nghẽn giao thông.
Motorcycles are popular in rural and urban areas.
Xe máy phổ biến ở khu vực nông thôn và đô thị.
They are economical and can navigate through traffic easily.
Chúng rất tiết kiệm và có thể dễ dàng di chuyển qua giao thông.
Popular among young people.
Used for both personal and commercial purposes.
Sử dụng cho cả mục đích cá nhân và thương mại.
Câu hỏi: What modes of transport are popular in your country?
thân thiện với môi trường
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
In the fast lane: Living in a highly active or dynamic manner, often related to fast driving.
Chạy nhanh: Sống một cách hoạt động hoặc năng động, thường liên quan đến việc lái xe nhanh.
On the right track: Moving or progressing in the right direction.
Đúng hướng: Di chuyển hoặc tiến triển theo hướng đúng.
Smooth sailing: Easy progress without obstacles.
Thuận buồm xuôi gió: Tiến triển dễ dàng mà không gặp phải chướng ngại.