Câu hỏi: Have people's shopping habits changed in recent years?
shift towards online shopping
Chuyển đổi sang mua sắm trực tuyến
increased focus on sustainability
tăng cường tập trung vào bền vững
preference for local and artisan products
ưa thích các sản phẩm địa phương và thủ công
influence of social media and influencer marketing
Ảnh hưởng của mạng xã hội và marketing từ người ảnh hưởng
demand for faster delivery and convenience
yêu cầu giao hàng nhanh hơn và tiện lợi
Ý tưởng 2
Partially, some aspects remain constant
Một phần, một số khía cạnh vẫn duy trì không đổi.
enduring appeal of in-store experiences
sức hút bền bỉ của trải nghiệm mua sắm tại cửa hàng
persistent value-conscious shopping
mua sắm có ý thức giá trị nhất quán
continued importance of brand loyalty
sự quan trọng tiếp tục của sự trung thành với thương hiệu
mix of online and offline shopping
sự kết hợp giữa mua sắm trực tuyến và ngoại tuyến
traditional shopping during festivals and holidays
mua sắm truyền thống vào dịp lễ và ngày lễ
Câu hỏi: Have people's shopping habits changed in recent years?
Hành vi của người tiêu dùng
cửa hàng bằng gạch và vữa
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Shop till you drop: To shop excessively until one is exhausted.
mua sắm đến khi bạn mệt mỏi: Mua sắm quá mức cho đến khi exhausted.
Retail therapy: The act of shopping to improve one's mood or relieve stress.
Việc mua sắm để cải thiện tâm trạng hoặc giảm căng thẳng.
To break the bank: To spend so much money that it causes financial difficulties.
"Để phá sản: Chi tiêu quá nhiều tiền đến mức gây khó khăn tài chính."