Câu hỏi: How do people organize their routines after getting up in the morning and after work?
Ý tưởng 1
Physical Health & Wellness
Sức khỏe vật lý & Sự phát triển tốt lành
Morning exercise & evening relaxation
Luyện tập buổi sáng & thư giãn buổi tối
Balanced breakfast & healthy dinner
Bữa sáng cân đối & bữa tối lành mạnh
Hydration upon waking & before sleep
Uống nước khi thức dậy và trước khi đi ngủ
Morning skincare routine & evening self-care
Chăm sóc da buổi sáng và tự chăm sóc ban đêm
Commuting by walking/biking & evening stretches
Đi làm bằng đường đi bộ/đạp xe & duỗi cơ vào buổi tối
Ý tưởng 2
Mental & Emotional Balance
Cân bằng Tinh thần & Tâm lý
Morning meditation & evening journaling
Thiền buổi sáng & viết nhật ký buổi tối
Setting daily goals & reflecting after work
Đặt mục tiêu hàng ngày và phản ánh sau khi làm việc
Morning news reading & leisure reading at night
Đọc tin tức buổi sáng và đọc sách giải trí vào buổi tối
Positive affirmations in the morning & reflection practice in the evening
Những lời khẳng định tích cực vào buổi sáng và thực hành suy ngẫm vào buổi tối
Planning the day ahead & unplugging from technology after work
Lập kế hoạch cho ngày mai và tắt công nghệ sau giờ làm việc
Câu hỏi: How do people organize their routines after getting up in the morning and after work?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
wind down: relax after a period of work or stress
thư giãn sau một thời gian làm việc hoặc căng thẳng
catch up on: to do something that one has not been able to do recently
tiếp tục: làm điều gì đó mà mình không thể làm được gần đây
recharge the batteries: to rest and gain energy and strength
nạp lại năng lượng: để nghỉ ngơi và lấy lại sức mạnh
set the stage for: prepare for the next activity or phase of the day
chuẩn bị cho: chuẩn bị cho hoạt động tiếp theo hoặc giai đoạn trong ngày