Câu hỏi: Do people nowadays have more ways to relax than in the past?
advanced technology brings new entertainment
Công nghệ tiên tiến mang lại sự giải trí mới
greater variety of leisure activities
đa dạng các hoạt động giải trí
easy access to information and entertainment
dễ dàng truy cập thông tin và giải trí
higher standard of living
chất lượng cuộc sống cao hơn
online socialization and gaming
mạng xã hội trực tuyến và chơi game
fitness and wellness trends
Xu hướng thể dục và sức khỏe
basic human relaxation needs remain constant
nhu cầu thư giãn cơ bản của con người vẫn cố định
traditional activities still popular
các hoạt động truyền thống vẫn phổ biến
value of nature and outdoors remains
giá trị của tự nhiên và ngoài trời vẫn còn
reading and storytelling timeless
đọc và kể chuyện là vô thời hạn
family and community gatherings
gia đình và các cuộc tụ tập cộng đồng
simple pleasures like walking
niềm vui đơn giản như đi bộ
Câu hỏi: Do people nowadays have more ways to relax than in the past?
Sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
chill out: to relax and take it easy
thư giãn: để thư giãn và dễ chịu
take a break: to pause from work or activity for rest
nghỉ ngơi: tạm dừng công việc hoặc hoạt động để nghỉ ngơi
let one's hair down: to relax and enjoy oneself without worrying
thư giãn và thưởng thức mà không lo lắng
zone out: to stop paying attention and just relax or think about something else
làm hành vi tự đặt ra: ngừng chú ý và chỉ thư giãn hoặc suy nghĩ về điều gì khác