Ví dụ băng 7

Câu hỏi: Who should teach teenagers skills?

Ý tưởng 1

Parents and Family
Phụ huynh và Gia đình
Câu trả lời mẫu
In my opinion, it comes from the family. Children often imitate their parents, whether they want to or not. Parents should set a good example and be good role models. You can usually tell when young people have been taught well by their family because they seem more capable and grounded.
Theo ý kiến của tôi, điều đó đến từ gia đình. Trẻ em thường bắt chước cha mẹ của họ, dù có muốn hay không. Cha mẹ nên đặt một ví dụ tốt và làm mẫu tốt. Bạn thường có thể nhận biết khi người trẻ được giảng dạy tốt bởi gia đình vì họ có vẻ có khả năng và vững chắc hơn.
​It has to come from the family in my view. Children tend to be a carbon copy of their parents to a degree, whether they like it or not, and it’s down to the parents to set a good example and be a solid role model. It’s often very easy to spot the young people whose family have taught them a lot as they are just more capable and grounded.
Đó phải đến từ gia đình trong quan điểm của tôi. Trẻ em thường trở thành một bản sao cabon của cha mẹ trong một mức độ nào đó, cho dù họ thích hay không, và đó là trách nhiệm của cha mẹ để thiết lập một ví dụ tốt và trở thành một tấm gương mạnh mẽ. Thường rất dễ nhận ra những người trẻ tuổi mà gia đình đã dạy bả chúng rất nhiều vì họ có khả năng và chắc chắn hơn.
Phân tích ngữ pháp
Điều kiện: "dù họ thích hay không" điều kiện này nhấn mạnh sự phổ biến của việc trẻ em bắt chước bố mẹ, bất kể ý thích cá nhân của họ như thế nào, tăng cường sâu sắc và phổ biến của câu. Bị động: "trở thành một tấm gương mạnh mẽ" sử dụng dạng bị động để nhấn mạnh trách nhiệm của bố mẹ như một tấm gương, chứ không phải là hành động hay cách thức cụ thể, tăng cường tính khách quan và sâu sắc của câu. Tính từ chỉ sự có khả năng và chắc chắn: "có khả năng và chắc chắn" sử dụng tính từ chỉ sự có khả năng hiện tại để miêu tả đặc tính của người trẻ, tăng cường sức mạnh miêu tả và chính xác của câu.
Từ vựng
  • a carbon copy
    bản sao carbon
  • to a degree
    một mức độ
  • a solid role model
    một hình mẫu mạnh mẽ
  • capable
    có khả năng
  • grounded
    cố định

Ý tưởng 2

Educators and Schools
Giáo viên và trường học
Câu trả lời mẫu
These days, many parents are too busy to teach their children skills, so schools and teachers play a crucial role. Additionally, there are 21st-century skills like digital literacy that are best taught by qualified teachers. Learning from professionals is more efficient, and it can lead to fewer conflicts at home.
Những ngày này, nhiều bậc phụ huynh quá bận rộn để dạy kỹ năng cho con cái, vì vậy trường học và giáo viên đóng vai trò quan trọng. Ngoài ra, có những kỹ năng của thế kỷ 21 như khả năng sử dụng công nghệ số mà nên được giảng dạy bởi giáo viên có trình độ. Học từ những chuyên gia là hiệu quả hơn, và có thể dẫn đến ít xung đột hơn ở nhà.
I think that nowadays, a lot of parents are too busy to actively teach their children skills and so it is left to the school and teachers. There are also a lot of 21st century skills like digital literacy that only teachers are qualified to teach, and so it’s just more efficient to learn from professionals, and this definitely leads to fewer conflicts in the home too
Tôi nghĩ rằng ngày nay, nhiều bậc cha mẹ quá bận rộn để dạy kỹ năng cho con cái của họ một cách tích cực và do đó việc đó được để lại cho trường học và giáo viên. Cũng có rất nhiều kỹ năng của thế kỷ 21 như biết sử dụng công nghệ số mà chỉ giáo viên mới có đủ phẩm chất để dạy, và vì vậy việc học từ các chuyên gia là hiệu quả hơn, và điều này chắc chắn dẫn đến ít xung đột hơn trong gia đình nữa.
Phân tích ngữ pháp
副词修饰动词: "too busy to actively teach" Sử dụng trạng từ để bổ sung vào động từ "teach", nhấn mạnh rằng cha mẹ không có đủ thời gian để dạy con một cách tích cực, tăng cường mô tả và chi tiết của câu. 并列句: "so schools and teachers play a crucial role" Sử dụng cấu trúc câu đồng loại, cho thấy trường học và giáo viên đều đóng vai trò quan trọng trong giáo dục, tăng cường thông tin và tính logic trong câu. 定语从句: "that are best taught by qualified teachers" Sử dụng mệnh đề quan hệ để bổ sung cho "21st-century skills", chi tiết mô tả những kỹ năng nào thích hợp nhất để được giáo viên có chuyên môn giảng dạy, tăng cường độ phức tạp và thông tin trong câu.
Từ vựng
  • actively
    chủ động
  • is left to
    đã bị bỏ lại
  • digital literacy
    Năng lực kỹ thuật số
  • qualified
    đủ điều kiện
  • efficient
    Hiệu quả
  • fewer conflicts
    ít xung đột