Câu hỏi: Do you know any of your neighbours?
Regular community gatherings or events
Các cuộc tụ tập cũng như sự kiện thường xuyên của cộng đồng
Help each other in times of need
Hãy giúp đỡ nhau trong những lúc cần thiết
Mutual trust and understanding among neighbors
Sự tin cậy và hiểu biết lẫn nhau giữa hàng xóm
Shared traditions or festivals celebrated together
Các traditons hoặc lể hội chung được tổ chức cùng nhau
Ý tưởng 2
Mối quan hệ không chính thức
Know basic information like names and occupations
Biết thông tin cơ bản như tên và nghề nghiệp
Occasionally borrow or exchange things
Thỉnh thoảng mượn hoặc trao đổi đồ đạc
Exchange greetings and occasional chats
Trao đổi lời chào và nói chuyện đôi khi
Haven't really delved into deep conversations
Chưa thực sự đào sâu vào các cuộc trò chuyện.
Don’t know much about their personal lives
Không biết nhiều về cuộc sống cá nhân của họ
Rarely see or interact with them
Hiếm khi gặp hoặc tương tác với họ
Different lifestyles or schedules that do not coincide
Lối sống hoặc lịch trình khác nhau không trùng nhau
Modern life and busy schedules have created distance
Cuộc sống hiện đại và lịch trình bận rộn đã tạo ra khoảng cách
Câu hỏi: Do you know any of your neighbours?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
keep to oneself: To be introverted or not particularly social
giữ cho bản thân: Để trở nên hướng nội hoặc không quá xã giao