Ví dụ băng 7

Câu hỏi: What skills do you think teenagers should have?

Ý tưởng 1

Emotional and Social Development
Phát triển cảm xúc và xã hội
Câu trả lời mẫu
Teenagers should know how to work in a team and cooperate with others. They are almost adults, moving from thinking everything is about them to understanding the need to work with others. This smooth change is important for their success in studying and working with people.
Tuổi teen nên biết cách làm việc trong nhóm và hợp tác với người khác. Chúng gần như là người trưởng thành, chuyển từ việc nghĩ mọi thứ đều xoay quanh họ sang việc hiểu rằng cần phải làm việc với người khác. Sự thay đổi mượt mà này quan trọng cho thành công trong việc học tập và làm việc với người khác.
Teenagers need to be able to work in a team and collaborate with their peers. They are on the verge of moving into the adult world and moving from a child’s world view where everything revolves around them, to one where they have to cooperate with other people. A smooth transition here is vital if they are to study and work with other people successfully.
Tuổi teen cần có khả năng làm việc trong nhóm và hợp tác với đồng nghiệp của họ. Họ đang trên bờ vực chuyển từ thế giới người lớn và từ thế giới của trẻ con nơi mọi thứ xoay quanh họ, sang một thế giới mà họ phải hợp tác với những người khác. Việc chuyển đổi mượt mà ở đây là quan trọng nếu họ muốn học và làm việc với người khác một cách thành công.
Phân tích ngữ pháp
Bị động: "cần phải có khả năng làm việc" Bội được vận dụng, nhấn mạnh khả năng mà thanh thiếu niên cần phải có, chứ không phải người hoặc phương pháp cụ thể nào đó dạy ra những khả năng này, tăng sự khách quan và phổ biến của câu. Tiến hành: "Họ đang bên bờ việc chuyển động" Bội được vận dụng, miêu tả sự thay đổi quan trọng mà thanh thiếu niên sắp phải trải qua, nhấn mạnh tính cấp bách và liên tục của quá trình đó. Mệnh đề điều kiện: "nếu họ muốn học và làm việc với người khác thành công" Mệnh đề điều kiện miêu tả điều kiện cần thiết để thành công, nhấn mạnh tính quan trọng của khả năng làm việc nhóm, tăng tính logic và sâu sắc của câu.
Từ vựng
  • collaborate
    Hợp tác
  • on the verge
    gần bên bờ
  • revolves
    xoay
  • cooperate
    hợp tác
  • smooth transition
    chuyển tiếp mượt mà
  • vital
    quan trọng
  • successfully
    thành công

Ý tưởng 2

Personal Responsibility and Independence
Trách nhiệm cá nhân và Sự độc lập
Câu trả lời mẫu
I believe teenagers need basic life skills, like cooking and cleaning. As they enter adulthood, they need to be independent. This includes being able to cook healthy meals and clean up after themselves. If they can't do these simple tasks, they'll find it difficult.
Tôi tin rằng tuổi teen cần những kỹ năng cơ bản trong cuộc sống, như nấu ăn và dọn dẹp. Khi họ trở thành người trưởng thành, họ cần phải độc lập. Điều này bao gồm việc nấu những bữa ăn lành mạnh và dọn dẹp sau chính họ. Nếu họ không thể làm những công việc đơn giản này, họ sẽ gặp khó khăn.
I think they need the basics. By this, I mean basic life skills like cooking and cleaning. They are branching out into the adult world and to do this, they need a level of independence. This means that they need to be able to cook basic nutritious meals and also do the washing and tidy up after themselves. If they can’t do these basic things then they are going to struggle.
Tôi nghĩ họ cần những kiến thức cơ bản. Đó là kiến thức sống cơ bản như nấu ăn và dọn dẹp. Họ đang tiếp xúc với thế giới người lớn và để làm điều này, họ cần một mức độ độc lập. Điều này có nghĩa là họ cần biết nấu những bữa ăn cơ bản và cung cấp dinh dưỡng và cũng phải giặt giũ và dọn dẹp sau bản thân. Nếu họ không thể làm những việc cơ bản này thì họ sẽ gặp khó khăn.
Phân tích ngữ pháp
一般现在时: "Họ cần những kiến thức cơ bản" và "họ cần một mức độ độc lập" những câu này sử dụng thì hiện tại đơn để rõ ràng diễn đạt về kỹ năng cơ bản và độc lập mà thanh thiếu niên cần, nhấn mạnh tính chất phổ quát và bền vững của nó. Đang tiến hành: "Họ đang mở rộng sang thế giới người lớn" sử dụng thì đang tiến hành để mô tả quá trình thanh thiếu niên chuyển sang thế giới người lớn, nhấn mạnh tính động và liên tục của sự chuyển biến này.
Từ vựng
  • basic
    cơ bản
  • branching out
    nhánh ra
  • independence
    Độc lập
  • nutritious
    nhiều dinh dưỡng
  • struggle
    "cuộc đấu tranh"