Câu hỏi: What communication skills does a talkative person have?
Ý tưởng 1
Verbal Expression and Clarity
Biểu đạt bằng lời nói và sự rõ ràng
eloquence and fluency in speaking
tài hùng biện và lưu loát trong nói chuyện
diverse and rich vocabulary
ngôn ngữ đa dạng và phong phú
ability to articulate thoughts clearly
khả năng diễn đạt suy nghĩ một cách rõ ràng
engaging storytelling skills
kỹ năng kể chuyện hấp dẫn
adaptability in various conversational topics
độ linh hoạt trong các chủ đề trò chuyện khác nhau
Ý tưởng 2
Active Listening and Engagement
Lắng nghe và tương tác tích cực
understanding and responding to verbal cues
hiểu và phản ứng với dấu hiệu miệng
showing empathy and emotional intelligence
hiển thị sự đồng cảm và thông minh cảm xúc
maintaining a balanced dialogue
duy trì một cuộc đối thoại cân bằng
asking insightful questions
acknowledging and validating others' opinions
thừa nhận và xác nhận ý kiến của người khác
Câu hỏi: What communication skills does a talkative person have?
khả năng nói chuyện thoáng đãng
sự rõ ràng trong giao tiếp
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
talk the talk- to speak confidently or knowledgeably about a particular subject
nói chuyện một cách tự tin hoặc hiểu biết về một chủ đề cụ thể
heart-to-heart- a sincere and intimate conversation
word of mouth- oral communication, especially when used as a means of spreading information
truyền miệng- truyền thông bằng lời nói, đặc biệt khi được sử dụng để lan truyền thông tin
speak one's mind- to express one's thoughts or opinions frankly
nói ra suy nghĩ của mình- để công bố ý kiến hoặc suy nghĩ của mình một cách trung thực