Câu hỏi: What can people do outdoors besides exercising?
Outdoor games like frisbee or badminton
Trò chơi ngoại trời như frisbee hoặc cầu lông
Reading or painting outdoors
Ý tưởng 2
Educational and Creative Activities
Hoạt động Giáo dục và Sáng tạo
Outdoor workshops or classes
Những buổi học ngoại khóa hoặc lớp học ngoại trời
Nature photography or painting
Nhiếp ảnh hoặc tranh vẽ thiên nhiên
Bird or plant identification workshops
Hội thảo nhận diện chim hoặc cây.
Writing or journaling in nature
Viết hoặc viết nhật ký trong thiên nhiên
Participating in scientific research
Tham gia nghiên cứu khoa học
Meditation or yoga in natural settings
Thiền hoặc yoga trong môi trường tự nhiên
Câu hỏi: What can people do outdoors besides exercising?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
soak up the sun(to enjoy the sunshine)
tận hưởng ánh nắng mặt trời
fresh air fiend(someone who loves being outdoors)
người yêu thích không khí trong lành
off the grid(spending time away from modern technology and urban areas)
thời gian không sử dụng công nghệ hiện đại và xa xa khu đô thị
under the open sky(being outside, not in a building or under a shelter)
dưới bầu trời xanh (ở ngoài, không ở trong tòa nhà hoặc dưới mái che)