Câu hỏi: What can people do outdoors besides exercising?

Phân tích

Apart from exercising, what else can people do outdoors? This question can be answered from the variety of outdoor activities. One can consider different entertainment activities, nature exploration, social interaction, as well as learning and creative activities.

Ngoài việc tập luyện, mọi người còn có thể làm gì ngoài trời? Câu hỏi này có thể được trả lời qua sự đa dạng của các hoạt động ngoài trời. Có thể xem xét các hoạt động giải trí khác nhau, khám phá tự nhiên, tương tác xã hội và hoạt động học tập và sáng tạo.

Từ đồng nghĩa

Thử những từ đồng nghĩa này thay vì lặp lại câu hỏi:
  1. do outdoors engage in outdoor activities
    tham gia các hoạt động ngoài trời
  2. besides exercising apart from physical workouts
    ngoài việc tập luyện thể chất
  3. people individuals
    cá nhân
Câu hỏi: What can people do outdoors besides exercising?

Ý tưởng 1

Recreation and Leisure
Giải trí và Thư giãn
  1. Picnicking
    Dã ngoại
  2. Photography
    Nhiếp ảnh
  3. Bird watching
    Quan sát chim
  4. Camping
    Cắm trại
  5. Outdoor games like frisbee or badminton
    Trò chơi ngoại trời như frisbee hoặc cầu lông
  6. Reading or painting outdoors
    Đọc hoặc vẽ ngoài trời

Ý tưởng 2

Educational and Creative Activities
Hoạt động Giáo dục và Sáng tạo
  1. Outdoor workshops or classes
    Những buổi học ngoại khóa hoặc lớp học ngoại trời
  2. Nature photography or painting
    Nhiếp ảnh hoặc tranh vẽ thiên nhiên
  3. Bird or plant identification workshops
    Hội thảo nhận diện chim hoặc cây.
  4. Writing or journaling in nature
    Viết hoặc viết nhật ký trong thiên nhiên
  5. Participating in scientific research
    Tham gia nghiên cứu khoa học
  6. Meditation or yoga in natural settings
    Thiền hoặc yoga trong môi trường tự nhiên
Câu hỏi: What can people do outdoors besides exercising?

Từ vựng liên quan

  1. picnicking
    Dã ngoại
  2. birdwatching
    quan sát chim
  3. photography
    Nhiếp ảnh
  4. gardening
    làm vườn
  5. stargazing
    ngắm sao
  6. nature walks
    đi bộ trong thiên nhiên
  7. camping
    Cắm trại
  8. fishing
    đánh cá
  9. barbecuing
    nướng barbecue
  10. painting
    Tranhỏ
  11. sightseeing
    Tham quan
  12. wildlife observation
    quang
  13. beachcombing
    lặn biển
  14. geocaching
    Geocaching
  15. kite flying
    bay cờ

Thành ngữ chính thống

Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
  1. soak up the sun(to enjoy the sunshine)
    tận hưởng ánh nắng mặt trời
  2. fresh air fiend(someone who loves being outdoors)
    người yêu thích không khí trong lành
  3. off the grid(spending time away from modern technology and urban areas)
    thời gian không sử dụng công nghệ hiện đại và xa xa khu đô thị
  4. under the open sky(being outside, not in a building or under a shelter)
    dưới bầu trời xanh (ở ngoài, không ở trong tòa nhà hoặc dưới mái che)
Câu trả lời băng 7