Ví dụ băng 7

Câu hỏi: What extra facilities are there at tourist attractions in your country?

Ý tưởng 1

Accommodation and Dining
Chỗ ở và ăn uống
Câu trả lời mẫu
Nowadays, many tourist attractions have hotels nearby, so tourists can stay overnight. Theme parks, especially, often have themed hotels designed for families. These hotels can be expensive, but they allow people from all over the country to enjoy the attractions without the hassle of traveling back home the same day.
Hiện nay, nhiều điểm du lịch có khách sạn gần xa, để du khách có thể ở qua đêm. Các công viên chủ đề, đặc biệt là thường có các khách sạn theo chủ đề được thiết kế dành cho gia đình. Những khách sạn này có thể rất đắt tiền, nhưng lại cho phép mọi người từ mọi nơi trên đất nước tham quan các điểm du lịch mà không cần phải mệt mỏi về nhà cùng ngày.
A lot of tourist attractions these days have hotels connected to them so tourists can stay over. Places like theme parks in particular have themed hotels that are specifically aimed at families. They cost quite a bit but it means that people from all over the country can come and experience what there is to offer there without the added hassle of having to go all the way home.
Hiện nay, nhiều địa điểm du lịch có khách sạn kết nối để du khách có thể ở lại. Những nơi như các công viên vui chơi đặc biệt có các khách sạn theo chủ đề dành riêng cho gia đình. Chúng tương đối đắt nhưng điều này có nghĩa là mọi người từ khắp đất nước có thể đến và trải nghiệm những gì mà đó cung cấp mà không phải lo lắng về việc phải về nhà xa xôi.
Phân tích ngữ pháp
Hiện tại phân từ làm bổ ngữ: "having hotels connected to them" Sử dụng hiện tại phân từ làm bổ ngữ để mô tả sự kết nối chặt chẽ giữa khách sạn và điểm du lịch, tăng cường thông tin và mô tả của câu. Mệnh đề mục đích: "so tourists can stay over" Sử dụng mệnh đề mục đích để giải thích mục đích của việc có sự tồn tại của khách sạn, tức là để du khách có thể ở qua đêm. Mệnh đề điều kiện: "without the added hassle of having to go all the way home" Sử dụng mệnh đề điều kiện để mô tả lợi ích của việc lưu trú, tức là giảm bớt rắc rối của việc phải trở về nhà, nhấn mạnh sự tiện lợi của việc lưu trú du lịch.
Từ vựng
  • connected
    kết nối
  • stay over
    Ở lại
  • themed hotels
    các khách sạn theo chủ đề
  • specially aimed at
    đặc biệt nhắm vào
  • quite a bit
    khá nhiều
  • offer
    "chào hàng"
  • hassle
    rắc rối

Ý tưởng 2

Entertainment and Leisure
Giải trí và thư giãn
Câu trả lời mẫu
In my country, every tourist attraction has a souvenir shop. They are found everywhere and offer a wide variety of local products. It's an excellent opportunity for locals to showcase their crafts and produce. These shops also give them a source of income they might not have otherwise.
Trong quốc gia của tôi, mỗi điểm du lịch đều có cửa hàng lưu niệm. Chúng được tìm thấy ở khắp mọi nơi và cung cấp một loạt các sản phẩm địa phương. Đó là cơ hội tuyệt vời cho người dân địa phương để giới thiệu nghề thủ công và sản xuất của họ. Những cửa hàng cũng cung cấp cho họ một nguồn thu nhập mà họ có thể không có nếu không có cửa hàng đó.
We can’t go to any tourist attraction in my country without seeing a souvenir shop. They are everywhere and sell a huge range of local goods. It’s a great way for the local people to be able to show off local crafts and produce and it provides the locals with a source of income that they wouldn’t necessarily have otherwise.
Chúng ta không thể đến bất kỳ điểm du lịch nào ở quốc gia của tôi mà không thấy cửa hàng quà lưu niệm. Chúng hiện diện khắp nơi và bán một loạt lớn hàng hóa địa phương. Đó là cách tuyệt vời để người dân địa phương có thể trưng bày các sản vật và sản phẩm địa phương và cung cấp nguồn thu nhập cho người dân mà họ có thể không có nếu không có điều đó.
Phân tích ngữ pháp
Hiện tại phân từ được sử dụng làm bản ngữ: "bán một loạt các hàng hóa địa phương" Sử dụng hiện tại phân từ để mô tả đặc điểm của cửa hàng quà lưu niệm và các loại hàng hóa được cung cấp, tăng thêm thông tin chi tiết vào câu. Thể bị động: "có thể trưng bày" Sử dụng thể bị động để nhấn mạnh cơ hội cho người địa phương trưng bày thủ công và sản phẩm, cho thấy đây là cơ hội được cung cấp bởi cửa hàng quà lưu niệm.
Từ vựng
  • souvenir
    quà lưu niệm
  • huge
    rất lớn
  • show off  local crafts
    trưng bày những món đồ thủ công địa phương
  • produce
    sản xuất
  • provide
    cung cấp
  • a source of income
    một nguồn thu nhập
  • otherwise
    khác