Ví dụ băng 7

Câu hỏi: What kind of people do you think are more likely to invite others to their homes?

Ý tưởng 1

Extroverted and Socially Active
Hiền lành và thân thiện xã hội
Câu trả lời mẫu
I think it's usually extroverted people who enjoy entertaining guests. Hosting requires confidence and the ability to provide food, drinks, and a comfortable setting. Such a person needs to have a lot of energy too, as they'll be busy taking care of their guests.
Tôi nghĩ thường là những người năng động thích đón tiếp khách. Việc tiếp đãi yêu cầu sự tự tin và khả năng cung cấp thức ăn, đồ uống và một không gian thoải mái. Người như vậy cũng cần phải có nhiều năng lượng, bởi họ sẽ bận rộn chăm sóc khách mời của mình.
I think it's probably those that are quite extroverted and like entertaining guests. Being a host is quite a lot of work so you need to be quite confident in your abilities to be able to pull it off and provide drinks and food, and a place that everyone feels comfortable in. I imagine that kind of person needs to have a lot of energy too as they will be on their feet tending to their guests too.
Tôi nghĩ rằng có lẽ đó là những người khá hướng ngoại và thích tiếp khách. Làm chủ nhà đòi hỏi rất nhiều công việc nên bạn cần phải tự tin vào khả năng của mình để có thể làm được và cung cấp đồ uống và thức ăn, cùng một nơi mà mọi người cảm thấy thoải mái. Tôi tưởng tượng người loại người đó cần phải có rất nhiều năng lượng vì họ sẽ phải đứng suốt để phục vụ khách mời của họ.
Phân tích ngữ pháp
Việc đang diễn ra: "Làm một người chủ nhà", sử dụng động từ đang diễn ra làm chủ ngữ, nhấn mạnh vào hành động và phẩm chất cần thiết, giúp câu trở nên mô tả và chuyển động hơn. Vị ngữ: "có khả năng thực hiện được", sử dụng vị ngữ để biểu đạt khả năng hoặc khả năng, mô tả khả năng cần thiết của người chủ nhà để thành công trong việc tiếp đón khách mời. Tương lai đơn: "họ sẽ đứng và phục vụ khách mời của họ", sử dụng tương lai đơn để mô tả hành động liên tục, nhấn mạnh vào sự chăm sóc và nổ lực liên tục của người chủ nhà trong quá trình tiếp đón.
Từ vựng
  • extroverted
    hướng ngoại
  • Being a host
    Làm một người chủ nhà
  • confident in your abilities
    tin tưởng vào khả năng của bạn
  • pull it off
    tháo ra
  • on their feet tending to their guests
    đứng dậy phục vụ khách hàng của họ

Ý tưởng 2

Culturally Inclined and Hospitable
Mang tính văn hóa và mến khách
Câu trả lời mẫu
If someone is proud of their house, they probably enjoy having guests. They might want to share their home with others, not to boast, but just to share. If they are also good at cooking, they likely enjoy having someone to cook for, so inviting people gives them a reason to prepare a meal.
Nếu ai đó tự hào về ngôi nhà của mình, họ có lẽ thích được đón tiếp khách. Họ có thể muốn chia sẻ ngôi nhà của mình với người khác, không phải để khoe khoang, mà chỉ để chia sẻ. Nếu họ cũng giỏi nấu nước, họ có khả năng thích có ai đó để nấu ăn cho, vì vậy mời người khác đến là cách để họ có lí do để chuẩn bị bữa ăn.
If someone is really house proud then I imagine they would love having people come over. They probably want to show off their house to guests, not necessarily in an arrogant way, but to share what they have with others. If they are good cooks too, then they probably enjoy it more if there is someone to cook for and so having people over means they have an excuse to make something.
Nếu ai đó thực sự tự hào về ngôi nhà của mình thì có lẽ họ sẽ thích khi có người đến chơi. Họ có thể muốn khoe ngôi nhà với khách mời, không nhất thiết là một cách kiêu ngạo, mà để chia sẻ những gì họ có với người khác. Nếu họ cũng là đầu bếp giỏi, thì họ có thể thích hơn khi có ai đó để nấu ăn cho và việc đón khách cũng cho phép họ có lý do để nấu một điều gì đó.
Phân tích ngữ pháp
Điều kiện giả định: "Nếu ai đó thực sự tự hào về căn nhà" sử dụng điều kiện giả định để thiết lập tình huống giả định, giải thích rằng người tự hào về nhà có thể thích tiếp khách. Trạng từ ngữ hiện tại làm bổ ngữ: "mời mọi người đến" sử dụng trạng từ ngữ hiện tại làm bổ ngữ, mô tả hoạt động mời khách đến thăm, tăng cường sự mô tả của câu.
Từ vựng
  • house proud
    tự hào về ngôi nhà
  • show off
    khoe khoang
  • arrogant
    kiêu căng
  • having people over
    mời bạn bè đến chơi
  • excuse
    xin lỗi