Ví dụ băng 7

Câu hỏi: Do people in your country often invite others to their homes? Why?

Ý tưởng 1

Yes, they do
Có, họ có
Câu trả lời mẫu
Yes, it's often better to have a social gathering at someone's home instead of a restaurant. I think it shows closeness with the guests, as inviting someone to your home is personal. It means you trust them and it's more informal, so people can relax and be themselves.
Vâng, thường tốt hơn khi có một buổi tụ tập xã hội tại nhà người nào đó thay vì ở một nhà hàng. Tôi nghĩ điều này thể hiện sự gần gũi với khách mời, bởi việc mời ai đó đến nhà bạn là cá nhân. Điều đó có nghĩa là bạn tin tưởng họ và nó cũng mang tính chất không chính thức hơn, giúp mọi người có thể thư giãn và là chính bản thân họ.
Yes, actually it’s preferable to have a social gathering at someone’s home rather than in a restaurant or somewhere. I think it’s a sign of closeness to the guests because inviting someone into your house is quite a personal thing. It shows that you trust that person and it’s also less formal, so people can unwind and be themselves more.
Có, thực sự thì việc tổ chức một buổi tụ tập xã hội tại nhà của ai đó thì tốt hơn là ở nhà hàng hoặc nơi nào đó. Tôi nghĩ rằng đó là một dấu hiệu của sự gần gũi với các khách mời vì mời ai đó đến nhà bạn là một việc khá cá nhân. Nó chứng tỏ rằng bạn tin tưởng người đó và cũng ít trang trọng hơn, để mọi người có thể thư giãn và là chính họ hơn.
Phân tích ngữ pháp
Hiện tại phân từ làm trạng ngữ: "mời ai đó vào nhà bạn" Sử dụng hiện tại phân từ làm trạng ngữ, nhấn mạnh tính liên tục và hiện tại của hành động mời, tăng cường tính phức tạp của câu. So sánh cấp: "không chính thức hơn" Sử dụng cấp so sánh để so sánh mức độ chính thức giữa việc tổ chức bữa tiệc tại nhà và tại nhà hàng, rõ ràng diễn tả sự khác biệt giữa hai trường hợp. Động từ phụ định: "có thể thư giãn" Sử dụng động từ phức định "có thể" để diễn đạt tính khả thi, cho thấy trong môi trường không chính thức hơn, mọi người có thể thư giãn.
Từ vựng
  • social gathering
    tụ tập xã hội
  • preferable
    ưu tiên
  • a sign of
    một dấu hiệu của
  • personal
    cá nhân
  • trust
    Tin tưởng
  • less formal
    "không chính thức"
  • unwind
    Nghỉ ngơi

Ý tưởng 2

No, they do not
Không, họ không.
Câu trả lời mẫu
No, not exactly. Many people live in small flats with limited space, so it's hard to entertain guests. Some also see it as invading their privacy, so they don't invite people other than family to their homes. Plus, neighbors can be a concern, as we need to be quiet at home due to people living above and below us.
Không, không hoàn toàn đúng. Nhiều người sống trong căn hộ nhỏ với không gian hạn chế, nên khó để tiếp khách. Một số người cũng xem đó là xâm phạm quyền riêng tư của họ, nên họ không mời mọi người vào nhà. Ngoài ra, việc hàng xóm cũng là một vấn đề, vì chúng ta cần phải giữ yên lặng ở nhà do có người sống ở trên và dưới chúng ta.
No, not really. The reason is that most people live in quite small flats so there isn’t much space for entertaining. Some people also feel like it’s an invasion of their privacy too so never invite anyone outside the family to their home. Neighbors can also be an issue as we have to be relatively quiet at home because we are surrounded by people above and below us too.
Không, không hẳn vậy. Lý do là hầu hết mọi người sống trong căn hộ khá nhỏ nên không có nhiều không gian để tiếp khách. Một số người cảm thấy như đó là xâm phạm vào sự riêng tư của họ nên không bao giờ mời bất kỳ ai ngoài gia đình đến nhà họ. Hàng xóm cũng có thể là vấn đề vì chúng ta phải giữ im lặng tương đối ở nhà vì chúng ta được bao quanh bởi những người ở phía trên và phía dưới chúng tôi.
Phân tích ngữ pháp
Lý do là hầu hết mọi người sống trong căn hộ khá nhỏ. Sử dụng mệnh đề trạng ngữ vì điều này giải thích tại sao không phù hợp để tiếp khách tại nhà, tăng cường tính logic và sâu sắc của câu. Sử dụng mệnh đề điều kiện vì chúng ta phải giữ yên tĩnh tương đối ở nhà. Sử dụng điều kiện mệnh đề để làm rõ lý do cần giữ im lặng ở nhà, nhấn mạnh tác động của hạn chế môi trường sống đối với lối sống.
Từ vựng
  • flats
    căn hộ
  • space for entertaining
    không gian giải trí
  • an invasion of their privacy
    sự xâm phạm vào quyền riêng tư của họ
  • outside the family
    ngoài gia đình
  • issue
    vấn đề
  • surrounded by
    bị bao quanh bởi