Câu hỏi: Do you know what the fashion trend among youngpeople is like in your country?
Young people are currently into streetwear and casual styles.
Giới trẻ hiện nay đang yêu thích phong cách streetwear và trang phục thường ngày.
Social media influencers and celebrities heavily influence fashion trends.
Các nhân vật có ảnh hưởng trên mạng xã hội và người nổi tiếng ảnh hưởng mạnh mẽ đến các xu hướng thời trang.
Sustainable and eco-friendly fashion is becoming popular.
Thời trang bền vững và thân thiện với môi trường đang trở nên phổ biến.
Vintage and retro styles are making a comeback.
Các phong cách vintage và retro đang trở lại.
Fast fashion brands are popular for their affordability and trendy designs.
Các thương hiệu thời trang nhanh rất phổ biến vì giá cả phải chăng và thiết kế hợp thời trang.
I don't follow fashion trends closely.
Tôi không theo dõi xu hướng thời trang một cách chặt chẽ.
I prefer classic styles that don't change with trends.
Tôi thích những kiểu dáng cổ điển không thay đổi theo xu hướng.
Fashion trends change too quickly to keep up with.
Các xu hướng thời trang thay đổi quá nhanh để theo kịp.
I'm more focused on comfort than fashion.
Tôi chú trọng đến sự thoải mái hơn là thời trang.
I rely on friends or family to update me on fashion trends.
Tôi phụ thuộc vào bạn bè hoặc gia đình để cập nhật cho tôi về xu hướng thời trang.
Câu hỏi: Do you know what the fashion trend among youngpeople is like in your country?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Dressed to the nines: Dressed very elegantly or fashionably.
Ăn mặc thật sang trọng: Ăn mặc rất thanh lịch hoặc thời trang.
Fashion-forward: Ahead of current fashion trends.
Thời trang tiên phong: Đi trước xu hướng thời trang hiện tại.
In vogue: Currently fashionable or popular.
Thịnh hành: Hiện nay thời trang hoặc phổ biến.