Câu hỏi: How often did you have a party when you were a kid?
We had birthday parties every year with friends and family.
Chúng tôi đã tổ chức tiệc sinh nhật mỗi năm với bạn bè và gia đình.
My family loved hosting gatherings for holidays and special occasions.
Gia đình tôi rất thích tổ chức các buổi gặp gỡ cho những ngày lễ và dịp đặc biệt.
I was part of a large family, so there were always reasons to celebrate.
Tôi là một phần của một gia đình lớn, vì vậy luôn có lý do để ăn mừng.
We often had parties for school achievements or sports victories.
Chúng tôi thường tổ chức tiệc cho những thành tích học tập hoặc chiến thắng thể thao.
We only had parties for major events like birthdays or New Year's.
Chúng tôi chỉ tổ chức tiệc cho những sự kiện lớn như sinh nhật hoặc Tết Nguyên Đán.
My family preferred small gatherings rather than big parties.
Gia đình tôi thích những buổi gặp gỡ nhỏ hơn là những bữa tiệc lớn.
We celebrated with close family rather than having big parties.
Chúng tôi đã ăn mừng với gia đình gần gũi thay vì tổ chức các bữa tiệc lớn.
Parties were more of a treat and not a regular occurrence.
Các bữa tiệc thường là những điều thú vị chứ không phải là một sự kiện thường xuyên.
We didn't have many parties due to financial constraints.
Chúng tôi không có nhiều bữa tiệc do hạn chế về tài chính.
My family was quite busy, so we didn't have time for parties.
Gia đình tôi khá bận rộn, nên chúng tôi không có thời gian cho các bữa tiệc.
We preferred to celebrate in other ways, like going out for dinner.
Chúng tôi thích tổ chức lễ kỷ niệm theo những cách khác, như đi ăn tối.
Cultural reasons meant we didn't have many parties growing up.
Lý do văn hóa có nghĩa là chúng tôi không có nhiều bữa tiệc khi lớn lên.
Câu hỏi: How often did you have a party when you were a kid?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Once in a blue moon: Very rarely.
Một lần trong một tháng xanh: Rất hiếm.
Throw a bash: Organize a big party.
Tổ chức một bữa tiệc lớn.
Have a whale of a time: Enjoy oneself very much.
Có một khoảng thời gian tuyệt vời: Thực sự tận hưởng bản thân.