Câu hỏi: Are there many trees in your city?

Phân tích

1. When answering this question, you can describe the general environment of your city regarding green spaces. Mention whether your city is known for its urban forestry and if there are significant parks or green belts. 2. You can also discuss the efforts made by local authorities to maintain or increase the number of trees, and how this impacts the city's ecosystem and the quality of life for its residents. Mention any popular or famous parks and the role they play in the community.

1. Khi trả lời câu hỏi này, bạn có thể mô tả môi trường chung của thành phố của bạn liên quan đến không gian xanh. Đề cập xem thành phố của bạn có nổi tiếng với rừng cây đô thị không và nếu có các công viên hoặc vùng xanh đáng chú ý không. 2. Bạn cũng có thể thảo luận về những nỗ lực của các cơ quan địa phương để duy trì hoặc tăng số lượng cây, và cách này ảnh hưởng đến hệ sinh thái của thành phố và chất lượng cuộc sống của cư dân. Đề cập đến bất kỳ công viên phổ biến hoặc nổi tiếng nào và vai trò mà họ đóng trong cộng đồng.

Từ đồng nghĩa

Thử những từ đồng nghĩa này thay vì lặp lại câu hỏi:
  1. manynumerous
    nhiều
  2. cityurban area
    khu vực đô thị
  3. treesgreenery
    Màu xanh lá cây
Câu hỏi: Are there many trees in your city?

Ý tưởng 1

Yes
  1. Many parks and green spaces
    Nhiều công viên và không gian xanh
  2. City planning includes tree-lined streets
    Quy hoạch thành phố bao gồm các con đường có hàng cây bóng mát
  3. Efforts to increase urban forestry
    Nỗ lực tăng cường lĩnh vực rừng đô thị
  4. Trees are part of the city's environmental strategy
    Cây là một phần của chiến lược môi trường của thành phố
  5. Residents value and support green living
    Cư dân đánh giá và ủng hộ cuộc sống xanh

Ý tưởng 2

No
Không
  1. Urban development has reduced green spaces
    Phát triển đô thị đã làm giảm không gian xanh.
  2. More buildings, less nature
    Càng nhiều tòa nhà, ít tự nhiên
  3. Pollution and environmental neglect
    Ô nhiễm và sự sao lãng về môi trường
  4. Lack of effective city planning for green spaces
    Thiếu kế hoạch quy hoạch thành phố hiệu quả cho các không gian xanh.
  5. Public demand for more trees is growing
    Nhu cầu công cộng về việc trồng cây đang tăng lên
Câu hỏi: Are there many trees in your city?

Từ vựng liên quan

  1. urban
    đô thị
  2. green spaces
    Khu vực xanh
  3. parks
    Công viên
  4. environment
    Môi trường
  5. air quality
    Chất lượng không khí
  6. wildlife
    Động vật hoang dã
  7. shade
    bóng đổ
  8. landscaping
    Cảnh quan hoặc trang trí cảnh quan
  9. city planning
    quy hoạch thành phố
  10. conservation
    '''Bảo tồn'''

Thành ngữ chính thống

Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
  1. green thumb: a natural talent for gardening and growing plants
    ''' ngón tay xanh: một tài năng tự nhiên trong việc làm vườn và trồng cây '''
Câu trả lời băng 7