Câu hỏi: What kinds of hats do you have?
I have a few baseball caps that I wear when I go out casually.
Tôi có vài chiếc mũ bóng chày mà tôi đeo khi ra ngoài một cách thoải mái.
I own a beanie for the colder months.
Tôi có một chiếc mũ len cho những tháng lạnh.
I like wearing bucket hats during the summer for sun protection.
Tôi thích đội mũ xô vào mùa hè để bảo vệ khỏi ánh nắng mặt trời.
I have a fedora that I wear for special occasions.
Tôi có một chiếc fedora mà tôi đeo trong các dịp đặc biệt.
I own a classic black hat for formal events.
Tôi sở hữu một chiếc mũ đen cổ điển cho các sự kiện trang trọng.
I have a stylish beret that I sometimes wear to add a touch of elegance to my outfit.
Tôi có một chiếc beret thời trang mà thỉnh thoảng tôi đeo để thêm phần thanh lịch cho bộ trang phục của mình.
I have a sun hat that I use when I go to the beach.
Tôi có một chiếc mũ nắng mà tôi sử dụng khi đi biển.
I own a rain hat for when it's wet outside.
Tôi có một chiếc mũ đi mưa để khi trời ẩm ướt ngoài trời.
I have a warm wool hat for winter sports like skiing.
Tôi có một cái mũ len ấm cho các môn thể thao mùa đông như trượt tuyết.
Câu hỏi: What kinds of hats do you have?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Old hat: Something familiar or old-fashioned.
Cũ rích: Một cái gì đó quen thuộc hoặc lỗi thời.
Keep it under your hat: Keep something a secret.
Giữ nó trong đầu bạn: Giữ một điều gì đó trong bí mật.
Hat trick: Achieving three successes in a row.
Hat trick: Đạt được ba thành công liên tiếp.