Ví dụ băng 7

Câu hỏi: Why do most people prefer to use a paper map?

Ý tưởng 1

Ease of Use
Dễ sử dụng
Câu trả lời mẫu
Maybe it's because they are easier to use. Older people might not use digital maps much because they're not used to the technology. They know paper maps better. Also, finding your way from one place to another with a paper map feels like an achievement, since you need to think more about the journey.
Có lẽ là vì chúng dễ sử dụng hơn. Người cao tuổi có thể không sử dụng bản đồ số nhiều vì họ không quen với công nghệ. Họ hiểu bản đồ giấy tốt hơn. Hơn nữa, tìm đường từ một nơi này đến nơi khác bằng bản đồ giấy cảm thấy như một thành tựu, vì bạn cần phải suy nghĩ nhiều hơn về hành trình.
It's probably because they don't require any technical knowledge. I think older people tend to shy away from using digital maps because they aren't very confident with using the tech, so a paper map is something they are more familiar with. There's also a sense of achievement when using one to navigate from one place to another as some thought needs to go into planning a journey.
Có lẽ vì họ không cần kiến thức kỹ thuật. Tôi nghĩ những người cao tuổi thường tránh sử dụng bản đồ số vì họ không tự tin trong việc sử dụng công nghệ, vì vậy bản đồ giấy là điều họ quen thuộc hơn. Đồng thời, việc sử dụng bản đồ giấy để điều hướng từ một nơi này đến nơi khác cũng mang lại cảm giác thành công vì cần phải có một chút suy nghĩ trong việc lên kế hoạch cho chuyến đi.
Phân tích ngữ pháp
Động từ "tend to shy away from" - Sử dụng cụm động từ để mô tả thái độ của người già đối với công nghệ mới, thể hiện một xu hướng và làm cho câu trở nên phức tạp hơn. Thể bị động: "aren’t very confident" - Sử dụng thể bị động để miêu tả sự thiếu tự tin của người già khi sử dụng công nghệ, nhấn mạnh vào trạng thái cảm xúc chứ không phải hành động chính mình. Với mục đích: "to navigate from one place to another" - Sử dụng cấu trúc với mục đích để mô tả mục đích của việc sử dụng bản đồ giấy để dẫn đường, nhấn mạnh vào sự quan trọng của việc lập kế hoạch cho chuyến đi.
Từ vựng
  • technical knowledge
    kiến thức kỹ thuật
  • shy away
    Tránh né
  • tech
    khoa học công nghệ
  • familiar
    quen thuộc
  • sense of achievement
    Cảm giác thành tựu
  • navigate
    dẫn đường
  • some thought needs to go into
    cần phải suy nghĩ kỹ càng

Ý tưởng 2

Reliability
Đáng tin cậy
Câu trả lời mẫu
I think it's about being reliable. Paper maps are always there for you. They don't need a network or battery, so they're more dependable. It's a hassle when our phone dies while trying to find a new place, leaving us lost. But a paper map doesn't have that problem.
Tôi nghĩ rằng đó liên quan đến việc tin cậy. Bản đồ giấy luôn có mặt cho bạn. Chúng không cần mạng hoặc pin, vì vậy chúng đáng tin cậy hơn. Điều phiền toái khi điện thoại của chúng ta hết pin trong khi cố tìm địa điểm mới, làm chúng ta bị lạc. Nhưng bản đồ giấy không gặp vấn đề đó.
It comes down to reliability in my view. Paper maps will never let you down. They don't need network coverage or a battery to work so we can depend on them more. It's really inconvenient when we are trying to get somewhere for the first time and our mobile runs out of battery, leaving us stranded. A paper map just doesn't have this issue.
Điều quan trọng nhất là sự đáng tin cậy trong quan điểm của tôi. Bản đồ giấy sẽ không bao giờ đánh bạn. Họ không cần sóng mạng hoặc pin để hoạt động nên chúng ta có thể tin cậy vào chúng hơn. Thực sự phiền hà khi chúng ta đang cố gắng đến một nơi lần đầu tiên và điện thoại di động của chúng ta hết pin, để lại chúng ta bị mắc kẹt. Một bản đồ giấy đơn giản không gặp vấn đề này.
Phân tích ngữ pháp
Động từ danh động từ làm chủ ngữ: "độ tin cậy" - Sử dụng động từ danh từ như làm chủ ngữ, nhấn mạnh vào việc độ tin cậy là lý do chính để chọn bản đồ giấy. Hiện tại phân từ làm trạng ngữ nguyên nhân: "để lại chúng tôi bị mắc kẹt" - Sử dụng cụm hiện tại phân từ làm trạng nguyên nhân, mô tả tình huống khó khăn do điện thoại hết pin gây ra, tăng cường màu sắc cảm xúc và phức tạp cho câu.
Từ vựng
  • reliability
    Đáng tin cậy
  • let you down
    làm bạn thất vọng
  • network coverage
    phạm vi mạng
  • depend on
    Phụ thuộc vào
  • inconvenient
    bất tiện
  • runs out of
    hết hoạt động
  • stranded
    mắc kẹt