Câu hỏi: Have you ever borrowed money from others?

Phân tích

1.You can answer whether you have borrowed money from others based on your personal experience. 2.If you have borrowed money, you can briefly explain the reason or situation, such as for education, emergency, etc.

1. Bạn có thể trả lời liệu bạn có mượn tiền từ người khác hay không dựa trên kinh nghiệm cá nhân của bạn. 2. Nếu bạn đã mượn tiền, bạn có thể giải thích ngắn gọn lý do hoặc tình huống, chẳng hạn như để giáo dục, khẩn cấp, v.v.

Từ đồng nghĩa

Thử những từ đồng nghĩa này thay vì lặp lại câu hỏi:
  1. borrowedlent; took a loan
    cho vay; đã vay tiền
  2. moneyfunds; cash
    quỹ; tiền mặt
  3. otherspeople; friends; family
    con người; bạn bè; gia đình
Câu hỏi: Have you ever borrowed money from others?

Ý tưởng 1

Yes
Có.
  1. I borrowed money from my parents when I was a student to pay for tuition.
    Tôi đã vay tiền từ bố mẹ khi tôi còn là sinh viên để trả học phí.
  2. I once borrowed money from a friend to cover an unexpected expense.
    Tôi đã từng mượn tiền từ một người bạn để trang trải một khoản chi phí không dự kiến.
  3. Borrowing money helped me in a difficult financial situation.
    Vay tiền đã giúp tôi trong một tình huống tài chính khó khăn.
  4. I always make sure to pay back as soon as possible to maintain trust.
    Tôi luôn đảm bảo trả lại càng sớm càng tốt để duy trì sự tin tưởng.

Ý tưởng 2

No
Không
  1. I prefer to manage my finances carefully to avoid borrowing.
    Tôi thích quản lý tài chính của mình một cách cẩn thận để tránh vay mượn.
  2. I believe in saving for emergencies instead of borrowing.
    Tôi tin vào việc tiết kiệm cho những trường hợp khẩn cấp thay vì vay mượn.
  3. I've never been in a situation where I needed to borrow money.
    Tôi chưa bao giờ ở trong một tình huống mà tôi cần mượn tiền.
  4. I feel uncomfortable owing money to others, so I avoid it.
    Tôi cảm thấy không thoải mái khi nợ tiền người khác, nên tôi tránh điều đó.
Câu hỏi: Have you ever borrowed money from others?

Từ vựng liên quan

  1. Lend
    Cho vay
  2. Debt
    Nợ
  3. Repayment
    Sự hoàn trả
  4. Interest
    Lợi ích
  5. Loan
    Khoản vay
  6. Financial assistance
    Hỗ trợ tài chính
  7. Obligation
    Nghĩa vụ
  8. Trust
    tin tưởng
  9. Agreement
    Thỏa thuận
  10. Temporary
    Tạm thời

Thành ngữ chính thống

Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
  1. In the red: Owing money or being in debt.
    Trong tình trạng âm: Nợ tiền hoặc đang trong tình trạng nợ nần.
  2. Tighten one's belt: To spend less money than usual.
    Thắt chặt dây lưng: Tiêu ít tiền hơn bình thường.
  3. Break the bank: To cost too much money.
    Phá ngân hàng: Tốn quá nhiều tiền.
Câu trả lời băng 7