Câu hỏi: Have you ever borrowed money from others?
I borrowed money from my parents when I was a student to pay for tuition.
Tôi đã vay tiền từ bố mẹ khi tôi còn là sinh viên để trả học phí.
I once borrowed money from a friend to cover an unexpected expense.
Tôi đã từng mượn tiền từ một người bạn để trang trải một khoản chi phí không dự kiến.
Borrowing money helped me in a difficult financial situation.
Vay tiền đã giúp tôi trong một tình huống tài chính khó khăn.
I always make sure to pay back as soon as possible to maintain trust.
Tôi luôn đảm bảo trả lại càng sớm càng tốt để duy trì sự tin tưởng.
I prefer to manage my finances carefully to avoid borrowing.
Tôi thích quản lý tài chính của mình một cách cẩn thận để tránh vay mượn.
I believe in saving for emergencies instead of borrowing.
Tôi tin vào việc tiết kiệm cho những trường hợp khẩn cấp thay vì vay mượn.
I've never been in a situation where I needed to borrow money.
Tôi chưa bao giờ ở trong một tình huống mà tôi cần mượn tiền.
I feel uncomfortable owing money to others, so I avoid it.
Tôi cảm thấy không thoải mái khi nợ tiền người khác, nên tôi tránh điều đó.
Câu hỏi: Have you ever borrowed money from others?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
In the red: Owing money or being in debt.
Trong tình trạng âm: Nợ tiền hoặc đang trong tình trạng nợ nần.
Tighten one's belt: To spend less money than usual.
Thắt chặt dây lưng: Tiêu ít tiền hơn bình thường.
Break the bank: To cost too much money.
Phá ngân hàng: Tốn quá nhiều tiền.