Ví dụ băng 7

Câu hỏi: What do people often do with a map?

Ý tưởng 1

Navigation and Travel
Định vị và Du lịch
Câu trả lời mẫu
The usual thing is to plan travel routes. Smartphones are good, but for long trips, it's better to use a paper map to see how far we're going. We can see mountains and heights, and interesting places on it too.
Việc thông thường là lập kế hoạch cho các tuyến du lịch. Điện thoại thông minh tốt, nhưng đối với những chuyến đi xa, tốt hơn là sử dụng bản đồ giấy để xem chúng ta đang đi xa tới đâu. Chúng ta cũng có thể thấy được những ngọn núi, độ cao và những địa điểm thú vị trên đó nữa.
The most common thing to do is probably plan travel routes. It's all very well using a smartphone, but when we travel really long distances, it's better to look at a paper map so we can get an understanding of how far we are actually going to travel. Then we can see the mountains and altitudes we'll be passing through, as well as any interesting site too.
Việc phổ biến nhất là lập kế hoạch tuyến đường đi.ráf chúng ta có thể xem xét việc sử dụng một bản đồ giấy để hiểu rõ hơn khoảng cách chúng ta sẽ đi thực sự là bao xa. Sau đó chúng ta có thể nhìn thấy các dãy núi và độ cao mà chúng ta sẽ đi qua, cũng như bất kỳ điểm tham quan nào nữa.
Phân tích ngữ pháp
Bây giờ đang sử dụng một chiếc điện thoại thông minh để miêu tả mục đích và bối cảnh sử dụng, làm tăng độ phức tạp của câu. Sử dụng quá khứ phân từ "travel" như một bổ ngữ sau để tạo động từ đặc biệt loại hình tuyến. Sử dụng động từ trợ từ "better" để biểu thị một lời khuyên hoặc ưa thích, chỉ ra rằng trong tình huống cụ thể thì xem bản đồ giấy tốt hơn điện thoại thông minh.
Từ vựng
  • all very well
    Rất tốt
  • get an understanding
    hiểu căn bản
  • altitudes
    độ cao
  • passing through
    đi qua

Ý tưởng 2

Outdoor Activities
Các hoạt động ngoại ô
Câu trả lời mẫu
Even though digital maps are simple to use, I think people who hike or trek use paper maps. In the countryside, there might not be network or places to charge devices, so a paper map is needed for guidance. Paper maps are also easier with many landmarks like mountains and rivers.
Mặc dù bản đồ kỹ thuật số dễ sử dụng, tôi nghĩ những người leo núi hoặc trekking sẽ sử dụng bản đồ giấy.Ở nông thôn, có thể không có mạng hoặc nơi để sạc thiết bị, vì vậy cần có một bản đồ giấy để hướng dẫn. Bản đồ giấy cũng dễ dàng với nhiều điểm địa danh như núi và sông.
Although digital maps are easier to use, I imagine that anyone who goes hiking or trekking uses a paper map. As they are out in the country, they might not have network coverage, or anywhere to charge their devices, so they have to have a paper map to guide them. It's probably easier to use them when there are lots of landmarks like mountains and rivers too.
Mặc dù bản đồ số dễ sử dụng hơn, tôi tưởng tượng rằng ai đi leo núi hoặc trekking đều sử dụng bản đồ giấy. Khi họ đi ra ngoại ô thì có thể họ không có sóng mạng hoặc nơi nào để sạc thiết bị, vì vậy họ phải mang theo bản đồ giấy để hướng dẫn. Có lẽ sẽ dễ dàng hơn khi có nhiều địa danh như núi và sông.
Phân tích ngữ pháp
"Khi họ ở ven nước" Sử dụng mệnh đề điều kiện để thiết lập một bối cảnh cụ thể, đó là khi ở khu vực nông thôn, có thể gặp vấn đề về mạng hoặc sạc pin. "phải có" Sử dụng cụm động từ nhấn mạnh "phải có" để thể hiện sự cần thiết của bản đồ giấy. "dễ sử dụng hơn" Sử dụng cấp so sánh để so sánh sự tiện lợi của việc sử dụng bản đồ giấy và bản đồ số trong tình huống cụ thể, để nhấn mạnh ưu điểm của bản đồ giấy khi có nhiều điểm địa danh.
Từ vựng
  • digital maps
    bản đồ số hóa
  • trekking
    trekking
  • network coverage
    phủ sóng mạng
  • charge their devices
    sạc thiết bị của họ
  • guide
    hướng dẫn
  • landmarks
    Các điểm địa danh

Ý tưởng 3

Educational Purposes
Mục đích giáo dục
Câu trả lời mẫu
I believe paper maps are used in schools, especially in geography classes, so students learn to read them. They're not only for directions but also show land features, like height and slope steepness. This helps students understand different countries and their geography.
Tôi tin rằng bản đồ giấy được sử dụng trong trường học, đặc biệt là trong lớp địa lý, để học sinh học cách đọc chúng. Chúng không chỉ dùng để chỉ đường mà còn cho thấy đặc điểm địa hình, như độ cao và độ dốc. Điều này giúp học sinh hiểu về các quốc gia khác nhau và địa lý của chúng.
I think that they are used in schools these days in geography class so students can learn how to read them. They aren’t just useful for showing where to go, but they also contain lots of information about the lay of the land, like the altitude and steepness of slopes. This helps with students’ understanding of different countries and their structure.
Tôi nghĩ rằng chúng được sử dụng trong các trường học ngày nay trong lớp địa lý để học sinh có thể học cách đọc chúng. Chúng không chỉ hữu ích để chỉ đường đi, mà còn chứa rất nhiều thông tin về địa hình, như độ cao và độ dốc của dốc. Điều này giúp các học sinh hiểu về các quốc gia khác nhau và cấu trúc của chúng.
Phân tích ngữ pháp
Bây giờ đơn giản thôi: "được sử dụng" sử dụng hiện tại đơn để mô tả việc sử dụng bản đồ giấy trong trường học như một hiện tượng liên tục. Học cách đọc chúng: "learning how to read them" sử dụng cụm động từ danh từ làm chủ ngữ, nhấn mạnh quá trình học cách đọc bản đồ, tăng tính phức tạp cho câu. Sự dốc và độ cao của dốc: "the altitude and steepness of slopes" sử dụng các danh từ "altitude" và "steepness" như là phụ đề để mô tả "slopes" một cách chi tiết hơn, tăng cường tính mô tả của câu.
Từ vựng
  • but also
    nhưng cũng
  • lay of the land
    địa hình
  • altitude
    độ cao
  • steepness
    độ dốc
  • slopes
    độ dốc