Câu hỏi: How do you feel when people don't return things they borrowed from you?
It feels disrespectful when people don't return things.
Thật thiếu tôn trọng khi mọi người không trả lại đồ.
I rely on my belongings and expect them back.
Tôi phụ thuộc vào tài sản của mình và mong chúng quay lại.
It can be inconvenient if I need the item.
Điều đó có thể bất tiện nếu tôi cần món đồ.
It makes me hesitant to lend things in the future.
Nó làm tôi do dự khi cho mượn đồ trong tương lai.
Sometimes people forget, and I try to remind them gently.
Đôi khi mọi người quên, và tôi cố gắng nhắc nhở họ một cách nhẹ nhàng.
I understand that life can be busy, and returning items might slip their mind.
Tôi hiểu rằng cuộc sống có thể bận rộn, và việc trả lại đồ có thể không nằm trong suy nghĩ của họ.
I try to be patient and give them the benefit of the doubt.
Tôi cố gắng kiên nhẫn và cho họ một chút lợi thế.
I usually lend things to people I trust, so I believe they'll return them eventually.
Tôi thường cho mượn đồ đạc cho những người tôi tin tưởng, vì vậy tôi tin rằng họ sẽ trả lại chúng vào một ngày nào đó.
If it's not something valuable, I don't mind too much.
Nếu đó không phải là thứ gì đáng giá, tôi cũng không quá bận tâm.
I try not to lend things that I can't afford to lose.
Tôi cố gắng không cho mượn những thứ mà tôi không thể để mất.
I focus on maintaining good relationships rather than worrying about material items.
Tôi tập trung vào việc duy trì các mối quan hệ tốt hơn là lo lắng về các vật chất.
Câu hỏi: How do you feel when people don't return things they borrowed from you?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Rub the wrong way: To irritate or annoy someone.
Cọ xát theo cách sai: Gây khó chịu hoặc bực bội cho ai đó.
Leave a bad taste in one's mouth: To leave a negative impression or feeling.
Để lại cảm giác tồi tệ trong miệng: Để lại ấn tượng hoặc cảm giác tiêu cực.
Burn bridges: To damage a relationship beyond repair.
Đốt cầu: Để gây tổn hại cho một mối quan hệ đến mức không thể sửa chữa.